C.D. Guadalajara vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-0 Puebla tại Liga MX, 16 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- LLWWL Puebla
- 32' Gustavo Ferrareis
- 37' É. Gutiérrez · M. Gómez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ R. Castillo ▼ Jorge Rodríguez
- 46' ▲ F. Waller ▼ J. Fedorco
- 58' Efrain Orona
- 62' ▲ C. Cowell ▼ H. Camberos
- 62' ▲ P. González ▼ E. Orona
- 63' ▲ J. Hernández ▼ A. Pulido
- 66' ▲ A. Mozo ▼ M. Gómez
- 69' Teun Wilke
- 70' ▲ Y. Padilla ▼ F. Beltrán
- 70' ▲ R. González ▼ T. Wilke
- 79' ▲ D. Paz ▼ F. Moyano
- FT1-0
Đội hình
- 51E. García 7.5
- 54M. Gómez ⇢ ▼ 66' 7.3
- 3G. Sepúlveda 8.2
- 33R. Martínez 7.3
- 50M. Chávez 7.3
- 15É. Gutiérrez ⚽ 8.0
- 25R. Alvarado 7.3
- 20F. Beltrán ▼ 70' 7.0
- 58H. Camberos ▼ 62' 6.5
- 35T. Wilke ▼ 70' 6.9
- 9A. Pulido ▼ 63' 7.3
Dự bị 10
- 16C. Cowell ▲ 62' 6.3
- 14J. Hernández ▲ 63' 6.6
- 2A. Mozo ▲ 66' 6.9
- 31Y. Padilla ▲ 70' 7.2
- 28R. González ▲ 70' 6.6
- 11I. Brizuela
- 21J. Castillo
- 5V. Guzmán
- 34A. González
- 30Óscar Whalley
- 1J. González 6.7
- 204J. Pachuca 6.3
- 3S. Olmedo 6.6
- 13J. Fedorco ▼ 46' 7.0
- 4E. Orona ▼ 62' 6.3
- 33Jorge Rodríguez ▼ 46' 6.2
- 2Gustavo Ferrareis 7.0
- 7F. Moyano ▼ 79' 6.9
- 26B. Angulo 6.6
- 11E. Gómez 6.6
- 18R. Marín 7.0
Dự bị 10
- 12R. Castillo ▲ 46' 7.5
- 15F. Waller ▲ 46' 7.5
- 6P. González ▲ 62' 6.9
- 252D. Paz ▲ 79' 6.7
- 25M. Jiménez
- 194A. Zavala
- 5F. Arce
- 200C. Mares
- 187T. Jaimes
- 184J. Nungaray
Thống kê
01⚑4
⚑720
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm11
3Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm4
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc7
0Việt vị1
7Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
483Chuyền bóng397
427Chuyền chính xác351
88%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu37
55Ghi được30
51Thủng lưới61
1.17Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai16