C.D. Guadalajara vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 3-2 Puebla tại Liga MX, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- LLWWL Puebla
- 34' J. Hernández · R. Alvarado 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. García ▼ K. Velasco
- 56' ▲ R. Marín ▼ J. Hernández
- 56' ▲ P. Pérez ▼ C. Cowell
- 57' É. Gutiérrez · F. Beltrán 2-0
- 59' R. Alvarado 3-0
- 61' ▲ M. Barragán ▼ M. Sansores
- 61' ▲ F. Navarro ▼ P. González
- 69' ▲ L. Cavallini ▼ S. Ormeño
- 69' ▲ Á. Robles ▼ Gustavo Ferrareis
- 74' ▲ C. Cisneros ▼ I. Brizuela
- 74' ▲ V. Guzmán ▼ R. Alvarado
- 81' M. Barragan
- 86' ▲ Y. Padilla ▼ F. Beltrán
- 89' 3-1 D. de Buen · S. Olmedo
- 90' B. Angulo
- 90'+2 C. Cisneros
- 90'+6 A. Mozo
- 90'+3 3-2 A. Herrera
- FT3-2
Đội hình
- 27J. Rangel 6.7
- 2A. Mozo 6.7
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco 6.6
- 21J. Castillo 6.9
- 15É. Gutiérrez ⚽ 8.0
- 20F. Beltrán ⇢ ▼ 86' 7.9
- 11I. Brizuela ▼ 74' 6.9
- 25R. Alvarado ⚽ ⇢ ▼ 74' 8.9
- 16C. Cowell ▼ 56' 6.2
- 14J. Hernández ⚽ ▼ 56' 7.5
Dự bị 10
- 19R. Marín ▲ 56' 6.9
- 6P. Pérez ▲ 56' 6.9
- 24C. Cisneros ▲ 74' 6.2
- 5V. Guzmán ▲ 74' 6.3
- 31Y. Padilla ▲ 86' 6.2
- 28R. González
- 17J. Sánchez
- 30Óscar Whalley
- 43L. Sepúlveda
- 4A. Briseño
- 30J. Rodríguez 6.7
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 69' 5.9
- 3S. Olmedo ⇢ 6.6
- 4E. Orona 6.5
- 26B. Angulo 6.9
- 20K. Velasco ▼ 46' 6.3
- 5D. de Buen ⚽ 7.2
- 6P. González ▼ 61' 6.5
- 16A. Herrera ⚽ 7.9
- 27M. Sansores ▼ 61' 6.9
- 17S. Ormeño ▼ 69' 6.3
Dự bị 10
- 18L. García ▲ 46' 7.2
- 28M. Barragán ▲ 61' 6.3
- 1F. Navarro ▲ 61' 6.6
- 9L. Cavallini ▲ 69' 6.3
- 19Á. Robles ▲ 69' 6.3
- 23D. Aguilar
- 22C. Baltazar
- 14L. de los Santos
- 21G. Silva
- 25M. Fraga
Thống kê
02⚑6
⚑220
51%Kiểm soát bóng49%
18Dứt điểm16
7Trúng đích6
8Chệch đích8
9Sút trong vòng cấm11
9Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
6Phạt góc2
11Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
4Cứu thua4
418Chuyền bóng398
339Chuyền chính xác319
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
47Trận đấu39
60Ghi được46
51Thủng lưới79
1.28Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới3
20Trên 2.5 bàn24
33Hiệp hai22