C.D. Guadalajara vs Puebla
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-0 Puebla tại Liga MX, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 2, Puebla thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- WWWDW C.D. Guadalajara
- LWWLW Puebla
- 8' ▲ I. Moreno ▼ Gustavo Ferrareis
- 20' Lucas Maia
- 45'+3 Federico Mancuello
- 45'+2 Federico Mancuello
- HT0-0
- 46' ▲ R. Alvarado ▼ R. González
- 46' ▲ C. Cisneros ▼ J. Sánchez
- 60' ▲ D. Aguilar ▼ Lucas Maia
- 60' ▲ O. Fernández ▼ M. Araújo
- 60' ▲ I. Vázquez ▼ F. Mancuello
- 67' Gastón Silva
- 74' ▲ S. Ormeño ▼ Á. Zaldívar
- 74' ▲ P. Pérez ▼ C. Calderón
- 80' ▲ A. Herrera ▼ J. Cortizo
- 81' A. Vega · S. Flores 1-0
- 83' ▲ J. Angulo ▼ I. Brizuela
- 90'+2 Alberto Herrera
- FT1-0
Đội hình
- 23M. Jiménez 7.5
- 17J. Sánchez ▼ 46' 6.9
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 15L. Olivas 7.3
- 13J. Orozco 7.2
- 11I. Brizuela ▼ 83' 6.6
- 28R. González ▼ 46' 6.7
- 30S. Flores ⇢ 7.0
- 26C. Calderón ▼ 74' 7.0
- 9Á. Zaldívar ▼ 74' 7.0
- 10A. Vega ⚽ 8.0
Dự bị 10
- 25R. Alvarado ▲ 46' 6.6
- 24C. Cisneros ▲ 46' 7.5
- 14S. Ormeño ▲ 74' 6.7
- 6P. Pérez ▲ 74' 6.3
- 19J. Angulo ▲ 83' 6.2
- 21H. Mier
- 29A. Torres
- 27J. Rangel
- 2A. Mozo
- 16M. Ponce
- 1A. Silva 6.6
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 8' 6.5
- 204E. Martínez 6.7
- 5D. de Buen 8.0
- 27Lucas Maia ▼ 60' 6.9
- 21G. Silva 6.7
- 22J. Cortizo ▼ 80' 7.2
- 12I. Reyes 7.2
- 10F. Mancuello ▼ 60' 7.0
- 20M. Araújo ▼ 60' 6.2
- 28M. Barragán 6.7
Dự bị 10
- 8I. Moreno ▲ 8' 6.6
- 23D. Aguilar ▲ 60' 6.7
- 25O. Fernández ▲ 60' 6.5
- 26I. Vázquez ▲ 60' 6.2
- 16A. Herrera ▲ 80' 6.2
- 15G. Martínez
- 30J. Rodríguez
- 6P. González
- 19J. Altidore
- 182P. Budib
Thống kê
00⚑2
⚑640
53%Kiểm soát bóng47%
15Dứt điểm8
5Trúng đích2
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn2
2Phạt góc6
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng4
2Cứu thua3
439Chuyền bóng378
361Chuyền chính xác305
82%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
48Trận đấu38
59Ghi được54
54Thủng lưới68
1.23Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới5
21Trên 2.5 bàn21
31Hiệp hai25