Puebla vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-0 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWDW C.D. Guadalajara
- HT0-0
- 63' E. Gómez · F. Waller 1-0
- 66' ▲ É. Gutiérrez ▼ F. Beltrán
- 72' Gustavo Ferrareis
- 74' ▲ P. Pérez ▼ C. Cowell
- 74' ▲ F. Barajas ▼ Y. Padilla
- 75' ▲ A. Herrera ▼ J. Pachuca
- 86' ▲ C. Cisneros ▼ A. Mozo
- 86' ▲ L. Rey ▼ R. González
- 88' ▲ D. Álvarez ▼ F. Waller
- 88' ▲ Jorge Rodríguez ▼ L. Quiñones
- 88' ▲ R. Castillo ▼ E. Gómez
- FT1-0
Đội hình
- 25M. Jiménez 7.7
- 2Gustavo Ferrareis 7.6
- 204J. Pachuca ▼ 75' 6.9
- 17E. Gularte 7.7
- 4E. Orona 7.5
- 26B. Angulo 7.9
- 5D. de Buen 6.9
- 6P. González 6.9
- 15F. Waller ⇢ ▼ 88' 7.6
- 11E. Gómez ⚽ ▼ 88' 6.5
- 24L. Quiñones ▼ 88' 7.5
Dự bị 10
- 16A. Herrera ▲ 75' 6.5
- 7D. Álvarez ▲ 88' 6.5
- 33Jorge Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 12R. Castillo ▲ 88' 6.3
- 14S. Ormeño
- 20K. Velasco
- 3S. Olmedo
- 30Jesús Rodríguez ▲ 88' 6.3
- 19Á. Robles
- 8L. García
- 1R. Rangel 6.9
- 2A. Mozo ▼ 86' 6.9
- 21J. Castillo 6.9
- 13J. Orozco 7.3
- 50M. Chávez 7.0
- 28R. González ▼ 86' 7.9
- 31Y. Padilla ▼ 74' 6.7
- 20F. Beltrán ▼ 66' 7.2
- 5V. Guzmán 7.5
- 16C. Cowell ▼ 74' 7.2
- 19R. Marín 6.6
Dự bị 10
- 15É. Gutiérrez ▲ 66' 7.0
- 6P. Pérez ▲ 74' 6.6
- 29F. Barajas ▲ 74' 6.7
- 24C. Cisneros ▲ 86' 7.0
- 65L. Rey ▲ 86' 6.6
- 11I. Brizuela
- 17J. Sánchez
- 7O. Govea
- 30Óscar Whalley
- 27L. Sepúlveda
Thống kê
01⚑3
⚑700
30%Kiểm soát bóng70%
11Dứt điểm23
3Trúng đích2
6Chệch đích12
9Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn9
3Phạt góc7
1Việt vị2
3Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
2Cứu thua2
275Chuyền bóng616
200Chuyền chính xác560
73%Chính xác chuyền91%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
37Trận đấu47
30Ghi được55
61Thủng lưới51
0.81Bàn thắng mỗi trận1.17
6Giữ sạch lưới16
17Trên 2.5 bàn17
16Hiệp hai28