Puebla
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0 · 11m 5:4
·
C.D. Guadalajara

Puebla vs C.D. Guadalajara

Tỷ số chung cuộc: Puebla 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 9 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura - Reclasificación
Sân vận động
Estadio Cuauhtémoc, Puebla
Trọng tài
L. Santander
Phong độ
LLWWL Puebla
WWWDW C.D. Guadalajara
  1. HT0-0
  2. 58' M. Barragán · E. Martínez 1-0
  3. 64' A. Mozo J. Sánchez
  4. 64' Á. Zaldívar C. Calderón
  5. 65' C. Cisneros I. Brizuela
  6. 66' Gilberto Sepúlveda
  7. 74' Gastón Silva
  8. 75' G. Martínez O. Fernández
  9. 78' S. Ormeño G. Sepúlveda
  10. 81' I. Moreno J. Cortizo
  11. 81' A. Escoto M. Barragán
  12. 88' J. Angulo R. Alvarado
  13. 90'+4 Santiago Ormeño
  14. 90' L. García E. Martínez
  15. 90'+6 1-1 C. Cisneros · J. Angulo
  16. 120'+1 1-2 A. Vega11m
  17. 120'+2 D. de Buen11m 2-2
  18. 120'+3 2-3 A. Mozo11m
  19. 120'+4 F. Mancuello11m 3-3
  20. 120'+5 3-4 S. Ormeño11m
  21. 120'+6 G. Martínez11m 4-4
  22. 120'+7 J. Angulo11mhỏng 11m
  23. 120'+8 I. Reyes11m 5-4
  24. 120'+9 5-5 Á. Zaldívar11m
  25. 120'+10 A. Escoto11m 6-5
  26. FT1-1

Đội hình

Puebla Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: N. Larcamón
  1. 1A. Silva 7.7
  2. 204E. Martínez ▼ 90' 7.0
  3. 5D. de Buen 7.2
  4. 12I. Reyes 6.6
  5. 27Lucas Maia 7.6
  6. 21G. Silva 6.9
  7. 22J. Cortizo ▼ 81' 6.9
  8. 10F. Mancuello 6.6
  9. 25O. Fernández ▼ 75' 7.0
  10. 20M. Araújo 6.9
  11. 28M. Barragán ▼ 81' 7.9

Dự bị 10

  1. 15G. Martínez ▲ 75' 6.9
  2. 8I. Moreno ▲ 81' 6.3
  3. 7A. Escoto ▲ 81' 6.9
  4. 18L. García ▲ 90'
  5. 30J. Rodríguez
  6. 6P. González
  7. 14P. Parra
  8. 19J. Altidore
  9. 23D. Aguilar
  10. 17E. Gularte
C.D. Guadalajara Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: R. Cadena
  1. 23M. Jiménez 6.3
  2. 17J. Sánchez ▼ 64' 6.2
  3. 3G. Sepúlveda ▼ 78' 7.2
  4. 15L. Olivas 7.0
  5. 13J. Orozco 6.9
  6. 11I. Brizuela ▼ 65' 6.9
  7. 30S. Flores 7.2
  8. 20F. Beltrán 7.3
  9. 26C. Calderón ▼ 64' 6.6
  10. 25R. Alvarado ▼ 88' 7.0
  11. 10A. Vega 7.3

Dự bị 10

  1. 2A. Mozo ▲ 64' 7.2
  2. 9Á. Zaldívar ▲ 64' 6.9
  3. 24C. Cisneros ▲ 65' 7.7
  4. 14S. Ormeño ▲ 78' 6.6
  5. 19J. Angulo ▲ 88' 6.7
  6. 5J. Molina
  7. 28R. González
  8. 27J. Rangel
  9. 16M. Ponce
  10. 21H. Mier

Thống kê

014
220
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm22
3Trúng đích8
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm12
4Bị chặn7
4Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
6Cứu thua1
388Chuyền bóng378
315Chuyền chính xác314
81%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 36 - 21 +15 34
2
Monterrey
17 29 - 13 +16 35
5
C.F. Pachuca
17 32 - 24 +8 31
6
Deportivo Toluca FC
17 27 - 23 +4 27
7
Tigres UANL
17 20 - 17 +3 25
8
Cruz Azul
17 21 - 22 -1 24
9
C.D. Guadalajara
17 19 - 17 +2 22
10
Leon
17 25 - 29 -4 22
11
Puebla
17 26 - 32 -6 20
13
Atletico San Luis
17 15 - 23 -8 18
13
Santos Laguna
17 23 - 37 -14 19
15
Club Tijuana
17 18 - 30 -12 17
16
FC Juarez
17 17 - 25 -8 15
16
U.N.A.M. - Pumas
17 21 - 31 -10 14
17
Atlas
17 16 - 27 -11 13
17
Club Necaxa
17 16 - 24 -8 14
18
Club Queretaro
17 18 - 35 -17 9
18
Mazatlán
17 19 - 41 -22 7

So sánh

38Trận đấu48
54Ghi được59
68Thủng lưới54
1.42Bàn thắng mỗi trận1.23
5Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu