Puebla vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 6' 0-1 B. Gonzalez · R. Ledezma
- 12' 0-2 O. Govea · E. Alvarez
- 29' Santiago Sandoval
- 30' Santiago Sandoval
- 34' ▲ E. Guerra ▼ O. Gonzalez
- 36' José Castillo
- 45'+2 Raúl Castillo
- HT0-2
- 46' ▲ C. Baltazar ▼ R. Castillo
- 46' ▲ M. Gomez ▼ B. Gonzalez
- 46' ▲ C. Cowell ▼ S. Sandoval
- 58' ▲ M. Tapias ▼ E. Alvarez
- 59' ▲ E. Lozano ▼ M. Ramirez
- 69' Fernando Monarrez
- 69' ▲ I. Brizuela ▼ R. Ledezma
- 79' ▲ I. Moreno ▼ F. Monarrez
- 79' ▲ A. Pulido ▼ A. Gonzalez
- 87' Edgar Guerra
- FT0-2
Đội hình
- 1J. Gonzalez 6.3
- 24A. Organista 6.3
- 2J. Fedorco 7.0
- 6N. Diaz 7.6
- 7F. Monarrez ▼ 79' 6.9
- 21O. Gonzalez ▼ 34' 6.2
- 18P. Gamarra
- 8M. Ramirez ▼ 59' 6.7
- 11E. Gomez 7.2
- 19R. Marin 6.0
- 10R. Castillo ▼ 46' 6.2
Dự bị 10
- 33J. Rodriguez
- 14J. Rivas
- 192E. Navarro
- 4E. Orona
- 5F. Moyano
- 12I. Moreno ▲ 79' 6.9
- 15E. Guerra ▲ 34' 7.3
- 22C. Baltazar ▲ 46' 6.9
- 32A. Araos
- 17E. Lozano ▲ 59' 6.3
- 1R. Rangel 7.0
- 21J. Castillo 7.0
- 19D. Campillo Del Campo 7.2
- 17L. Romo 6.6
- 5B. Gonzalez ⚽ ▼ 46' 7.7
- 37R. Ledezma ⇢ ▼ 69' 6.7
- 6O. Govea ⚽ 7.6
- 28F. Gonzalez 7.0
- 10E. Alvarez ⇢ ▼ 58' 6.9
- 34A. Gonzalez ▼ 79' 5.9
- 226S. Sandoval ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 3G. Sepulveda
- 4M. Tapias ▲ 58' 6.7
- 18L. A. Olivas Salcedo
- 24M. Gomez ▲ 46' 6.9
- 7C. Cowell ▲ 46' 6.0
- 11I. Brizuela ▲ 69' 6.7
- 225C. Inda
- 9A. Pulido ▲ 79' 6.7
- 29T. Wilke
Thống kê
03⚑5
⚑620
71%Kiểm soát bóng29%
13Dứt điểm7
1Trúng đích2
8Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn4
5Phạt góc6
1Việt vị2
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng2
0Cứu thua1
483Chuyền bóng197
403Chuyền chính xác127
83%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu54
41Ghi được92
78Thủng lưới69
1.02Bàn thắng mỗi trận1.7
9Giữ sạch lưới17
25Trên 2.5 bàn34
24Hiệp hai50