Puebla vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Puebla 0-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puebla thắng 2, hòa 2, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Cuauhtémoc, Puebla
- Phong độ
- LLWWL Puebla
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 17' Fernando González
- 18' ▲ A. Mayorga ▼ J. Orozco
- 25' 0-1 R. Alvarado11m
- 34' Gilberto Sepúlveda
- HT0-1
- 56' Pablo González
- 57' Guillermo Martínez
- 57' Antonio Briseño
- 63' ▲ M. Barragán ▼ C. Baltazar
- 65' ▲ R. Cisneros ▼ V. Guzmán
- 72' 0-2 R. Cisneros · R. Marín
- 74' ▲ L. García ▼ K. Velasco
- 75' ▲ G. Carabajal ▼ P. González
- 77' Sebastian Olmedo
- 82' ▲ É. Gutiérrez ▼ R. Marín
- 82' ▲ Y. Padilla ▼ I. Brizuela
- 90'+2 Gabriel Carabajal
- 90'+3 Roberto Alvarado
- FT0-2
Đội hình
- 30J. Rodríguez 6.5
- 2Gustavo Ferrareis 7.2
- 3S. Olmedo 6.3
- 21G. Silva 7.0
- 26B. Angulo 6.7
- 20K. Velasco ▼ 74' 7.2
- 5D. de Buen 7.3
- 6P. González ▼ 75' 6.3
- 22C. Baltazar ▼ 63' 7.2
- 15G. Martínez 7.2
- 7D. Álvarez 7.2
Dự bị 10
- 28M. Barragán ▲ 63' 6.6
- 18L. García ▲ 74' 7.0
- 11G. Carabajal ▲ 75' 6.6
- 14L. de los Santos
- 4E. Orona
- 25M. Fraga
- 23D. Aguilar
- 199S. González
- 16A. Herrera
- 27M. Sansores
- 23M. Jiménez 8.3
- 2A. Mozo 7.2
- 4A. Briseño 6.9
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 13J. Orozco ▼ 18' 6.3
- 20F. Beltrán 7.0
- 28R. González 6.9
- 5V. Guzmán ▼ 65' 7.0
- 25R. Alvarado ⚽ 7.5
- 14R. Marín ⇢ ▼ 82' 6.9
- 11I. Brizuela ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 19A. Mayorga ▲ 18' 6.3
- 18R. Cisneros ⚽ ▲ 65' 7.0
- 15É. Gutiérrez ▲ 82' 6.3
- 207Y. Padilla ▲ 82' 6.5
- 6P. Pérez
- 29A. Torres
- 21H. Mier
- 7D. Ríos
- 17J. Sánchez
- 30Óscar Whalley
Thống kê
04⚑8
⚑240
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm5
5Trúng đích2
13Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi11
4Thẻ vàng4
0Cứu thua5
416Chuyền bóng434
346Chuyền chính xác354
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu47
46Ghi được60
79Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận1.28
3Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn20
22Hiệp hai33