Atletico San Luis vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-0 Club Tijuana tại Liga MX, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 0, hòa 7, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLWL Club Tijuana
- 14' Miguel Alonso García
- 33' Iván Tona
- HT0-0
- 56' ▲ Y. Padilla ▼ D. Abreu
- 56' ▲ I. Rivero ▼ F. Boya
- 62' ▲ F. Mora ▼ L. Flores
- 62' ▲ A. Cruz ▼ M. Garcia
- 66' Pablo Nicolás Ortíz
- 74' ▲ R. Najera ▼ R. Llorente
- 74' ▲ M. El Ghezouani ▼ G. Mora
- 84' ▲ S. Munoz ▼ D. Rodriguez
- 84' ▲ A. Duarte ▼ Lucas Esteves
- 86' ▲ A. Vega ▼ R. Arciga
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Sanchez 6.9
- 3Robson Bambu 8.2
- 14M. Garcia ▼ 62' 6.6
- 31E. Aguila 7.3
- 21O. Macias 7.2
- 2R. Torres 7.0
- 11D. Rodriguez ▼ 84' 7.2
- 10S. Salles-Lamonge 7.9
- 16Lucas Esteves ▼ 84' 6.7
- 20L. Flores ▼ 62' 7.3
- 22R. Llorente ▼ 74'
Dự bị 10
- 25M. G. Lajud
- 99F. Mora ▲ 62' 6.7
- 18A. Cruz ▲ 62' 6.6
- 19S. Munoz ▲ 84' 6.9
- 8R. Najera ▲ 74' 6.3
- 26S. Perez
- 17A. Duarte ▲ 84' 6.6
- 5R. Meraz
- 30B. Galindo
- 13J. Caicedo
- 2A. Rodriguez 7.2
- 3R. Fernandez 6.6
- 12J. Porozo 6.9
- 6A. Gomez 7.6
- 33P. N. Ortiz Orozco 6.9
- 8I. Tona 7.0
- 17R. Arciga ▼ 86' 6.9
- 34F. Boya ▼ 56' 6.7
- 10G. Mora ▼ 74' 6.7
- 7A. Preciado 7.0
- 19D. Abreu ▼ 56' 6.5
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 20A. Zapata
- 18A. Mejia
- 16A. Vega ▲ 86' 6.3
- 26A. Perez
- 31Y. Padilla ▲ 56' 6.6
- 202J. Gonzalez
- 15I. Rivero ▲ 56' 6.6
- 9M. El Ghezouani ▲ 74' 6.9
- 188A. Magallon
Thống kê
01⚑5
⚑120
68%Kiểm soát bóng32%
14Dứt điểm6
2Trúng đích1
11Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
5Phạt góc1
0Việt vị1
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
709Chuyền bóng337
651Chuyền chính xác268
92%Chính xác chuyền80%
0.47Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.29
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 7 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 8 | 7 | 11 - 9 | +2 | 11 | |
| 9 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 10 | 7 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 11 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 12 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
12Trận đấu11
21Ghi được13
23Thủng lưới16
1.75Bàn thắng mỗi trận1.18
3Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn5
14Hiệp hai10