Atletico San Luis vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 0-0 Club Tijuana tại Liga MX, 2 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 0, hòa 7, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Trọng tài
- D. Quintero
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLWL Club Tijuana
- 6' Facundo Waller
- HT0-0
- 54' Ricardo Chávez
- 56' Ricardo Chávez
- 62' Federico Lértora
- 63' ▲ J. Sanabria ▼ A. Hernández
- 65' ▲ J. Montecinos ▼ R. Ibarra
- 65' ▲ K. Castañeda ▼ F. Contreras
- 66' Jhon Murillo
- 73' ▲ R. Sambueza ▼ Vitinho
- 74' ▲ Sabin Merino ▼ J. Murillo
- 74' ▲ J. Castro ▼ F. Waller
- 75' ▲ C. Rivera ▼ J. Vázquez
- 75' ▲ F. Di Santo ▼ E. López
- 83' Juan Castro
- 87' ▲ F. Castillo ▼ A. Canelo
- 90'+5 Ismael Govea
- FT0-0
Đội hình
- 1M. Barovero 7.5
- 5R. Chávez 5.6
- 30F. León 7.3
- 23R. González 7.3
- 25A. Cruz 6.7
- 7J. Murillo ▼ 74' 6.7
- 6A. Iniestra 6.6
- 16J. Güémez 6.5
- 12Vitinho ▼ 73' 6.5
- 9A. Hernández ▼ 63' 7.0
- 15F. Waller ▼ 74' 6.7
Dự bị 10
- 8J. Sanabria ▲ 63' 6.9
- 10R. Sambueza ▲ 73' 6.2
- 19Sabin Merino ▲ 74' 6.7
- 2J. Castro ▲ 74' 6.9
- 17A. Organista
- 29U. García
- 4R. Juárez
- 24A. Sánchez
- 28J. Martínez
- 11Z. Muñoz
- 1J. Orozco 7.5
- 3I. Govea 6.6
- 34V. Guzmán 6.9
- 6N. Díaz 7.2
- 27J. Díaz 7.2
- 23J. Vázquez ▼ 75' 6.3
- 5F. Lértora 7.5
- 21F. Contreras ▼ 65' 7.3
- 30R. Ibarra ▼ 65' 6.6
- 29E. López ▼ 75' 7.0
- 25A. Canelo ▼ 87' 7.9
Dự bị 10
- 10J. Montecinos ▲ 65' 6.9
- 8K. Castañeda ▲ 65' 6.5
- 14C. Rivera ▲ 75' 6.6
- 9F. Di Santo ▲ 75' 6.6
- 7F. Castillo ▲ 87' 6.7
- 206R. Hernandez
- 243E. Velázco
- 35E. Rubio
- 20M. Domínguez
- 13C. Higuera
Thống kê
13⚑1
⚑820
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm14
1Trúng đích3
4Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc8
1Việt vị3
7Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
327Chuyền bóng388
242Chuyền chính xác312
74%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
40Trận đấu34
43Ghi được37
52Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai19