Atletico San Luis
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Club Tijuana

Atletico San Luis vs Club Tijuana

Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-1 Club Tijuana tại Liga MX, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 0, hòa 7, Club Tijuana thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Apertura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
Phong độ
DLDWL Atletico San Luis
LWLWL Club Tijuana
  1. 11' F. Boli · J. Sanabria 1-0
  2. 23' Rafael Fernández
  3. 27' 1-1 K. Castañeda11m
  4. 41' Kevin Balanta
  5. HT1-1
  6. 46' A. Mejía K. Balanta
  7. 59' D. Blanco K. Castañeda
  8. 59' C. González F. Madrigal
  9. 59' C. Rivera J. Álvarez
  10. 63' Vitinho L. Nájera
  11. 63' Yan Phillipe M. Klimowicz
  12. 70' I. Moreno R. Chávez
  13. 70' J. Güémez Ó. Macías
  14. 75' Julio César Domínguez
  15. 79' A. Vega Efraín Álvarez
  16. 85' Léo Bonatini F. Boli
  17. 90'+1 Rafael Fernández
  18. FT1-1

Đội hình

Atletico San Luis Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Domènec Torrent
  1. 1A. Sánchez 6.9
  2. 5R. Chávez ▼ 70' 6.9
  3. 4J. Domínguez 7.0
  4. 13Rodrigo Dourado 6.2
  5. 18A. Cruz 6.6
  6. 8J. Sanabria 7.3
  7. 21Ó. Macías ▼ 70' 6.6
  8. 19S. Salles-Lamonge 6.9
  9. 10M. Klimowicz ▼ 63' 7.2
  10. 24L. Nájera ▼ 63' 7.3
  11. 7F. Boli ▼ 85' 7.0

Dự bị 10

  1. 11Vitinho ▲ 63' 6.5
  2. 22Yan Phillipe ▲ 63' 7.2
  3. 3I. Moreno ▲ 70' 5.9
  4. 16J. Güémez ▲ 70' 7.0
  5. 9Léo Bonatini ▲ 85' 6.7
  6. 17G. Martínez
  7. 23C. López
  8. 27B. Galdames
  9. 25J. Damm
  10. 31E. Águila
Club Tijuana Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: J. Osorio
  1. 2A. Rodríguez 7.2
  2. 3R. Fernández 6.3
  3. 35K. Balanta ▼ 46' 6.9
  4. 31Unai Bilbao 7.5
  5. 20F. Contreras 7.2
  6. 6Joe Corona 7.5
  7. 11Efraín Álvarez ▼ 79' 6.7
  8. 33E. Reynoso 6.6
  9. 8F. Madrigal ▼ 59' 7.0
  10. 203J. Álvarez ▼ 59' 6.2
  11. 10K. Castañeda ▼ 59' 7.2

Dự bị 10

  1. 18A. Mejía ▲ 46' 6.3
  2. 27D. Blanco ▲ 59' 7.5
  3. 32C. González ▲ 59' 6.3
  4. 14C. Rivera ▲ 59' 7.0
  5. 16A. Vega ▲ 79' 6.6
  6. 28A. Gómez
  7. 30José Corona 7.5
  8. 23I. Tona
  9. 15D. Barbosa
  10. 4N. Díaz

Thống kê

017
220
39%Kiểm soát bóng61%
15Dứt điểm10
5Trúng đích4
8Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
7Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
3Cứu thua4
357Chuyền bóng577
296Chuyền chính xác492
83%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Deportivo Toluca FC
17 38 - 16 +22 35
3
Cruz Azul
17 26 - 16 +10 33
4
Tigres UANL
17 24 - 14 +10 33
7
Monterrey
17 32 - 23 +9 28
8
Cúp bóng đá Nam Mỹ
17 27 - 21 +6 27
10
U.N.A.M. - Pumas
17 23 - 26 -3 21
11
C.D. Guadalajara
17 18 - 21 -3 21
11
Leon
17 21 - 23 -2 18
12
FC Juarez
17 22 - 36 -14 17
13
Club Necaxa
17 20 - 26 -6 15
13
Club Tijuana
17 29 - 35 -6 19
14
Atlas
17 25 - 32 -7 18
15
Atletico San Luis
17 20 - 33 -13 18
16
C.F. Pachuca
17 20 - 29 -9 13
16
Mazatlán
17 16 - 26 -10 17
17
Club Queretaro
17 13 - 31 -18 12
17
Puebla
17 12 - 25 -13 9
18
Santos Laguna
17 12 - 30 -18 10

So sánh

40Trận đấu43
56Ghi được69
62Thủng lưới77
1.4Bàn thắng mỗi trận1.6
7Giữ sạch lưới7
27Trên 2.5 bàn35
31Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu