Club Tijuana vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-0 Atletico San Luis tại Liga MX, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 7, Atletico San Luis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- L. Santander
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DLDWL Atletico San Luis
- 1' Rodrigo Godinez
- 5' Juan Martinez
- 6' Juan Martinez
- HT0-0
- 46' ▲ Á. Zaldívar ▼ Léo Bonatini
- 46' ▲ J. García ▼ D. Villalpando
- 52' ▲ L. Cavallini ▼ J. Montecinos
- 52' ▲ Leonel López ▼ J. Vázquez
- 59' Angel Zaldívar
- 68' Lucas Rodríguez
- 72' ▲ F. Valenzuela ▼ L. Rodríguez
- 79' ▲ Vitinho ▼ J. Murillo
- 88' ▲ L. Félix ▼ R. Godínez
- 88' ▲ M. Domínguez ▼ E. Armenta
- 88' ▲ D. Andrade ▼ J. Sanabria
- 90'+1 Jesús Piñuelas
- 90'+3 J. Garcíaphản lưới 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.3
- 4Lisandro López 7.3
- 33R. Godínez ▼ 88' 7.3
- 6N. Díaz 7.2
- 3I. Govea 7.5
- 23J. Vázquez ▼ 52' 6.9
- 16A. Martínez 7.3
- 19E. Armenta ▼ 88' 6.9
- 25A. Canelo 6.0
- 10J. Montecinos ▼ 52'
- 11L. Rodríguez ▼ 72' 6.2
Dự bị 9
- 9L. Cavallini ▲ 52' 6.6
- 17Leonel López ▲ 52' 7.5
- 22F. Valenzuela ▲ 72' 7.0
- 13L. Félix ▲ 88' 6.9
- 20M. Domínguez ▲ 88' 6.3
- 35E. Rubio
- 12R. Díaz
- 190R. Parra
- 21F. Contreras
- 1M. Barovero 7.2
- 20Unai Bilbao 7.2
- 29U. García
- 28P. Martínez
- 3J. Piñuelas
- 16J. Güémez 6.2
- 13Rodrigo Dourado 7.3
- 7J. Murillo ▼ 79' 7.0
- 11D. Villalpando ▼ 46' 6.9
- 8J. Sanabria ▼ 88' 7.0
- 9Léo Bonatini ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 17Á. Zaldívar ▲ 46' 6.2
- 26J. García ▲ 46' 6.6
- 12Vitinho ▲ 79'
- 14D. Andrade ▲ 88' 6.3
- 18D. Ochoa
- 2J. Castro
- 19Sabin Merino
- 31E. Águila
- 22M. Klimowicz
- 190J. Medina
Thống kê
02⚑7
⚑421
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm7
5Trúng đích1
13Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
11Sút ngoài vòng cấm0
4Bị chặn3
7Phạt góc4
6Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
532Chuyền bóng323
454Chuyền chính xác219
85%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
34Trận đấu40
37Ghi được43
59Thủng lưới52
1.09Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai18