Club Tijuana vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 2-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 11 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 7, Atletico San Luis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LDWLL Atletico San Luis
- 15' 0-1 Vitinho
- 32' R. Zúñiga 1-1
- 39' Frank Boya
- HT1-1
- 46' ▲ R. Árciga ▼ Efraín Álvarez
- 46' ▲ D. Blanco ▼ G. Mora
- 50' K. Castañeda 2-1
- 71' ▲ Yan Phillipe ▼ D. Abitia
- 71' ▲ M. Klimowicz ▼ A. Cruz
- 77' ▲ A. Mejía ▼ R. Zúñiga
- 78' ▲ Joe Corona ▼ F. Boya
- 81' ▲ L. Nájera ▼ S. Salles-Lamonge
- 86' ▲ R. Franco ▼ R. Fernández
- 90'+4 Juan Manuel Sanabria
- FT2-1
Đội hình
- 2A. Rodríguez 7.0
- 3R. Fernández ▼ 86' 7.3
- 12J. Porozo 7.2
- 31Unai Bilbao 7.2
- 16A. Vega 7.0
- 11Efraín Álvarez ▼ 46' 6.7
- 34F. Boya ▼ 78' 7.2
- 28A. Gómez 6.6
- 19G. Mora ▼ 46' 6.3
- 26R. Zúñiga ⚽ ▼ 77' 7.3
- 10K. Castañeda ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 17R. Árciga ▲ 46' 6.5
- 27D. Blanco ▲ 46' 6.3
- 18A. Mejía ▲ 77' 6.7
- 6Joe Corona ▲ 78' 6.7
- 25R. Franco ▲ 86' 6.7
- 7J. Julio
- 9S. Nicholson
- 22J. Fernández
- 8F. Madrigal
- 30José Corona ▲ 78' 6.7
- 1A. Sánchez 7.5
- 194R. Torres 6.6
- 14Miguel García 7.2
- 31E. Águila 6.9
- 18A. Cruz ▼ 71' 6.9
- 8J. Sanabria 7.5
- 11Vitinho ⚽ 7.2
- 13Rodrigo Dourado 7.3
- 21Ó. Macías 7.0
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 81' 7.0
- 203D. Abitia ▼ 71' 6.9
Dự bị 10
- 22Yan Phillipe ▲ 71' 6.7
- 10M. Klimowicz ▲ 71' 6.3
- 24L. Nájera ▲ 81' 6.7
- 26S. Pérez Bouquet
- 7B. Galdames
- 23C. López
- 15D. Guillén
- 196S. Martínez
- 16J. Murillo
- 4J. Domínguez
Thống kê
01⚑5
⚑710
28%Kiểm soát bóng72%
11Dứt điểm14
7Trúng đích4
2Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị1
12Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
3Cứu thua5
237Chuyền bóng600
182Chuyền chính xác533
77%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
43Trận đấu40
69Ghi được56
77Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.4
7Giữ sạch lưới7
35Trên 2.5 bàn27
34Hiệp hai31