Atletico San Luis vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 3-3 Club Tijuana tại Liga MX, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 0, hòa 7, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Alfonso Lastras Ramírez, San Luis Potosí
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLWL Club Tijuana
- 12' Nicolás Díaz
- 38' 0-1 L. Rodríguez · E. Álvarez
- 41' Léo Bonatini · J. Sanabria 1-1
- 45'+1 1-2 E. Álvarez · L. Rodríguez
- HT1-2
- 46' Sébastien Salles-Lamonge
- 46' ▲ R. Chávez ▼ J. Castro
- 46' ▲ M. Klimowicz ▼ J. González
- 69' Domingo Blanco
- 69' ▲ B. Galdames ▼ S. Salles-Lamonge
- 69' ▲ F. Valenzuela ▼ E. Álvarez
- 69' ▲ E. Armenta ▼ D. Blanco
- 70' ▲ Vitinho ▼ J. Silva
- 73' M. Klimowicz · Léo Bonatini 2-2
- 79' J. Güémez 3-2
- 84' ▲ R. Fernández ▼ F. Contreras
- 84' ▲ R. Zúñiga ▼ F. Madrigal
- 88' 3-3 L. Rodríguez · C. González
- 90'+5 Kevin Balanta
- 90'+3 ▲ I. Tona ▼ C. González
- FT3-3
Đội hình
- 32D. Urtiaga 5.6
- 2J. Castro ▼ 46' 6.2
- 30J. Silva ▼ 70' 6.6
- 4J. Domínguez 6.6
- 20Unai Bilbao 6.2
- 8J. Sanabria ⇢ 7.7
- 13Rodrigo Dourado 6.9
- 16J. Güémez ⚽ 6.9
- 19S. Salles-Lamonge ▼ 69' 6.6
- 9Léo Bonatini ⚽ ⇢ 8.3
- 26J. González ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 5R. Chávez ▲ 46' 6.6
- 10M. Klimowicz ⚽ ▲ 46' 7.0
- 27B. Galdames ▲ 69' 6.3
- 11Vitinho ▲ 70' 6.9
- 18A. Cruz
- 1A. Sánchez
- 28J. Villal
- 17F. Boli
- 31E. Águila
- 21Ó. Macías
- 2A. Rodríguez 7.3
- 18A. Mejía 6.9
- 35K. Balanta 6.0
- 4N. Díaz 5.9
- 20F. Contreras ▼ 84' 6.0
- 8F. Madrigal ▼ 84' 6.7
- 14C. Rivera 7.3
- 27D. Blanco ▼ 69' 6.7
- 11L. Rodríguez ⚽2 ⇢ 8.9
- 26E. Álvarez ⚽ ⇢ ▼ 69' 8.2
- 32C. González ⇢ ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 22F. Valenzuela ▲ 69' 6.5
- 19E. Armenta ▲ 69' 6.7
- 3R. Fernández ▲ 84' 6.3
- 13R. Zúñiga ▲ 84' 6.3
- 23I. Tona ▲ 90'
- 10K. Castañeda
- 30J. Corona
- 210D. Vázquez
- 28A. Gómez
- 6J. Corona
Thống kê
01⚑5
⚑130
65%Kiểm soát bóng35%
14Dứt điểm8
9Trúng đích4
3Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị0
6Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
1Cứu thua6
551Chuyền bóng305
470Chuyền chính xác231
85%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
43Trận đấu39
69Ghi được52
79Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới5
32Trên 2.5 bàn20
38Hiệp hai27