Atletico San Luis vs Club Tijuana
Tỷ số chung cuộc: Atletico San Luis 1-1 Club Tijuana tại Liga MX, 15 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atletico San Luis thắng 0, hòa 7, Club Tijuana thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Phong độ
- DLDWL Atletico San Luis
- LWLWL Club Tijuana
- 10' ▲ E. Aguila ▼ Juanpe
- 31' Sébastien Salles-Lamonge
- 34' B. Galdames · M. Garcia 1-0
- 44' Andrés Sánchez
- HT1-0
- 46' ▲ M. El Ghezouani ▼ D. Blanco
- 62' 1-1 J. Porozo · G. Mora
- 63' ▲ Yan Phillipe ▼ M. Garcia
- 71' Rafael Fernández
- 77' ▲ A. Preciado ▼ K. Castaneda
- 78' ▲ Vitinho ▼ R. Arciga
- 80' ▲ A. Mejia ▼ R. Inzunza
- 80' ▲ K. Escamilla ▼ I. Tona
- 81' ▲ Rodrigo Dourado ▼ O. Macias
- 82' ▲ A. Cruz ▼ B. Galdames
- 82' ▲ M. Klimowicz ▼ S. Perez
- 84' Juan Manuel Sanabria
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sanchez 8.0
- 29J. Suarez 6.3
- 6Juanpe ▼ 10' 6.9
- 3Robson Bambu 6.9
- 8J. Sanabria 6.9
- 21O. Macias ▼ 81' 7.0
- 19S. Salles-Lamonge 7.3
- 14M. Garcia ⇢ ▼ 63' 7.0
- 26S. Perez ▼ 82' 6.7
- 7B. Galdames ⚽ ▼ 82' 7.5
- 9Joao Pedro Galvao 6.5
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 2R. Torres
- 4J. Dominguez
- 18A. Cruz ▲ 82' 6.6
- 31E. Aguila ▲ 10' 6.3
- 10M. Klimowicz ▲ 82' 6.3
- 13Rodrigo Dourado ▲ 81' 6.7
- 16J. Marchand
- 22Yan Phillipe ▲ 63' 6.6
- 25F. Barajas
- 2A. Rodriguez 6.7
- 3R. Inzunza ▼ 80' 6.9
- 12J. Porozo ⚽ 8.6
- 6A. Gomez 6.5
- 16A. Vega 6.6
- 17R. Arciga ▼ 78' 6.7
- 34F. Boya 7.3
- 8I. Tona ▼ 80' 7.0
- 27D. Blanco ▼ 46' 6.2
- 19G. Mora ⇢ 7.3
- 10K. Castaneda ▼ 77' 6.9
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 4U. Bilbao
- 18A. Mejia ▲ 80' 6.6
- 25R. Franco
- 5K. Escamilla ▲ 80' 6.6
- 15J. Corona
- 7Vitinho ▲ 78' 6.3
- 11A. Preciado ▲ 77' 6.5
- 21M. El Ghezouani ▲ 46' 6.3
- 202J. Gonzalez
Thống kê
02⚑3
⚑510
50%Kiểm soát bóng50%
10Dứt điểm10
3Trúng đích6
4Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
3Phạt góc5
1Việt vị6
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
322Chuyền bóng324
269Chuyền chính xác263
84%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu42
57Ghi được61
67Thủng lưới58
1.43Bàn thắng mỗi trận1.45
8Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn23
36Hiệp hai32