Club Tijuana vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 18 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 7, Atletico San Luis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DLDWL Atletico San Luis
- 17' ▲ P. N. Ortiz Orozco ▼ A. Vega
- 18' A. Preciado 1-0
- 28' A. Preciado
- HT1-0
- 46' ▲ R. Arciga ▼ G. Mora
- 48' R. Inzunza
- 62' ▲ B. Galdames ▼ A. Duarte
- 62' ▲ F. Barajas ▼ R. Torres
- 67' I. Rivero
- 76' ▲ A. Gomez ▼ K. Castaneda
- 76' ▲ J. Martinez ▼ M. El Ghezouani
- 76' ▲ S. Perez ▼ M. Garcia
- 86' ▲ A. Zapata ▼ I. Rivero
- 86' ▲ R. Meraz ▼ O. Macias
- 87' I. Tona
- 90' 1-1 F. Barajas · J. Sanabria
- FT1-1
Đội hình
- 2A. Rodriguez 7.3
- 3R. Inzunza 6.6
- 12J. Porozo 6.9
- 4U. Bilbao 6.9
- 16A. Vega ▼ 17' 6.6
- 8I. Tona 6.9
- 11A. Preciado ⚽ 6.9
- 22I. Rivero ▼ 86' 6.3
- 10K. Castaneda ▼ 76' 6.9
- 19G. Mora ▼ 46' 7.0
- 9M. El Ghezouani ▼ 76' 6.7
Dự bị 10
- 29J. Hernandez
- 5K. Escamilla
- 6A. Gomez ▲ 76' 6.3
- 25O. Manzanarez
- 33P. N. Ortiz Orozco ▲ 17' 6.3
- 26A. Perez
- 20A. Zapata ▲ 86' 6.7
- 7Vitinho
- 30J. Martinez ▲ 76' 6.3
- 17R. Arciga ▲ 46' 6.3
- 1A. Sanchez 6.9
- 2R. Torres ▼ 62' 6.3
- 3Robson Bambu 6.9
- 30B. Galindo 7.0
- 31E. Aguila 6.3
- 8J. Sanabria ⇢ 7.7
- 14M. Garcia ▼ 76' 5.9
- 21O. Macias ▼ 86' 6.5
- 10S. Salles-Lamonge 7.2
- 9Joao Pedro Galvao 6.2
- 17A. Duarte ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 34G. Lajud
- 18A. Cruz
- 4J. Dominguez
- 6Juanpe
- 7B. Galdames ▲ 62' 6.6
- 5R. Meraz ▲ 86' 6.7
- 26S. Perez ▲ 76' 6.9
- 11D. Rodriguez
- 25F. Barajas ⚽ ▲ 62' 7.5
- 20L. Flores
Thống kê
04⚑2
⚑100
46%Kiểm soát bóng54%
8Dứt điểm9
4Trúng đích2
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
2Phạt góc1
1Việt vị0
17Phạm lỗi9
4Thẻ vàng0
1Cứu thua3
432Chuyền bóng498
364Chuyền chính xác427
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
42Trận đấu40
61Ghi được57
58Thủng lưới67
1.45Bàn thắng mỗi trận1.43
14Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai36