Club Tijuana vs Atletico San Luis
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 1-1 Atletico San Luis tại Liga MX, 7 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 3, hòa 7, Atletico San Luis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Trọng tài
- Jesus Rafael Lopez Valle, Mexico
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- DLDWL Atletico San Luis
- 10' Javier Güemez
- 16' Lisandro López
- HT0-0
- 49' Vladimir Loroña
- 55' Germán Berterame
- 65' ▲ M. Manotas ▼ F. Ferreyra
- 66' ▲ Christian Castillo ▼ M. Domínguez
- 70' Mauro Manotas
- 71' Luis Fernando León
- 73' L. López11m 1-0
- 74' ▲ D. Barbona ▼ R. Ibarra
- 75' ▲ Z. Muñoz ▼ J. Güémez
- 81' ▲ J. Vázquez ▼ M. Ruiz
- 81' ▲ Y. Rak ▼ L. López
- 81' ▲ A. Hernández ▼ J. Murillo
- 85' 1-1 F. Waller · R. Chávez
- 90'+4 ▲ J. Clemente ▼ F. Waller
- FT1-1
Đội hình
- 13G. Alcalá 6.3
- 2B. Angulo 7.9
- 4L. López ⚽ ▼ 81' 7.9
- 22V. Loroña 6.2
- 14C. Rivera 7.2
- 20M. Domínguez ▼ 66' 6.9
- 34V. Guzmán 7.3
- 6M. Ruiz ▼ 81' 7.0
- 19F. Ferreyra ▼ 65' 6.6
- 5R. Ibarra ▼ 74' 7.0
- 10J. Montecinos 6.9
Dự bị 10
- 9M. Manotas ▲ 65' 6.9
- 213Christian Castillo ▲ 66' 6.7
- 30D. Barbona ▲ 74' 6.3
- 35J. Vázquez ▲ 81' 6.9
- 15Y. Rak ▲ 81' 6.7
- 190R. Parra
- 29E. López
- 7J. Suárez
- 204César Castillo ▲ 66' 6.7
- 182L. Villegas
- 1M. Barovero 7.6
- 20Unai Bilbao 6.6
- 30L. León 6.5
- 16J. Güémez ▼ 75' 6.5
- 5R. Chávez ⇢ 7.9
- 15F. Waller ⚽ ▼ 90' 7.2
- 6A. Iniestra 7.2
- 14E. Orona 6.7
- 8J. Sanabria 6.2
- 21J. Murillo ▼ 81' 7.2
- 7G. Berterame 5.9
Dự bị 10
- 11Z. Muñoz ▲ 75' 6.9
- 9A. Hernández ▲ 81' 6.5
- 23J. Clemente ▲ 90'
- 28L. Calzadilla
- 29E. García
- 24A. Sánchez
- 194U. García
- 19R. Juárez
- 2J. Castro
- 18A. Vombergar
Thống kê
02⚑7
⚑330
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm11
7Trúng đích4
10Chệch đích5
18Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm7
5Bị chặn2
7Phạt góc3
2Việt vị0
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
3Cứu thua6
423Chuyền bóng359
337Chuyền chính xác263
80%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
39Trận đấu43
41Ghi được57
57Thủng lưới58
1.05Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai26