Santos Laguna vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-1 Atlas tại Liga MX, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWLD Atlas
- 30' C. Gruezo
- 45'+1 Gustavo Ferrareis
- HT0-0
- 64' 0-1 E. Zaldivar
- 65' ▲ D. Gonzalez ▼ L. Di Yorio
- 66' ▲ J. Sanchez ▼ Gustavo Ferrareis
- 69' ▲ V. H. Rios De Alba ▼ A. Rocha
- 71' ▲ E. Aguirre ▼ R. Sordo
- 71' ▲ A. Lopez ▼ C. Gruezo
- 77' ▲ P. Ramirez ▼ E. Zaldivar
- 77' ▲ J. Lozano ▼ S. Hernandez
- 77' ▲ L. Esteves ▼ A. Gonzalez
- 84' ▲ J. Mancha ▼ S. Mariscal Murra
- 84' ▲ K. Picon ▼ M. Cuevas
- 90'+8 F. Villalba
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.9
- 3M. Cuevas ▼ 84' 6.9
- 18F. Pardo 7.3
- 25F. Sanchez 6.9
- 17E. Echeverria 6.3
- 8S. Mariscal Murra ▼ 84' 6.6
- 11C. Gruezo ▼ 71' 6.6
- 21F. Villalba 7.6
- 10E. Bullaude 6.2
- 26R. Sordo ▼ 71' 7.0
- 9L. Di Yorio ▼ 65' 6.0
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 4J. Abella
- 19E. Aguirre ▲ 71'
- 14E. Orona 6.3
- 24D. Medina
- 7D. Gonzalez ▲ 65' 6.7
- 6J. Guemez
- 5A. Lopez ▲ 71' 6.9
- 15J. Mancha ▲ 84' 7.0
- 22K. Picon ▲ 84' 6.7
- 12C. Vargas 7.3
- 2Gustavo Ferrareis ▼ 66' 6.6
- 28M. Capasso 7.7
- 21R. Schlegel 7.3
- 16M. Valenzuela 7.3
- 26A. Rocha ▼ 69' 6.3
- 6E. Zaldivar ⚽ ▼ 77' 7.3
- 11Duk 6.5
- 58A. Gonzalez ▼ 77' 7.3
- 23S. Hernandez ▼ 77' 6.9
- 8R. Mmaee 5.9
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 4A. Mora
- 15P. Ramirez ▲ 77' 6.9
- 203J. Martin
- 13G. Aguirre
- 3J. Sanchez ▲ 66' 6.6
- 17J. Lozano ▲ 77' 6.3
- 10L. Esteves ▲ 77' 6.7
- 27V. H. Rios De Alba ▲ 69' 6.9
- 192J. Serrato
Thống kê
02⚑4
⚑510
56%Kiểm soát bóng44%
11Dứt điểm11
1Trúng đích5
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
3Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
11Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
4Cứu thua1
0.03Bàn thắng ngăn chặn0.03
474Chuyền bóng373
385Chuyền chính xác297
81%Chính xác chuyền80%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
7Ghi được16
18Thủng lưới19
0.64Bàn thắng mỗi trận1.45
2Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn6
4Hiệp hai7