Santos Laguna vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-1 Atlas tại Liga MX, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWLD Atlas
- 21' 0-1 M. Capasso
- 29' Efrain Orona
- 45' Kevin Balanta
- HT0-1
- 46' ▲ L. Gomez ▼ A. Lopez
- 49' Gustavo Ferrareis
- 51' Rodrigo Schlegel
- 55' Jorge Rodríguez
- 56' ▲ M. E. Garcia ▼ A. Gonzalez
- 61' ▲ L. Gamboa ▼ P. Ramirez
- 61' ▲ E. Zaldivar ▼ D. Gonzalez
- 74' Mateo García
- 77' ▲ C. Dajome ▼ S. Mariscal Murra
- 77' ▲ A. Rodriguez ▼ E. Aguirre
- 78' ▲ R. Sordo ▼ F. Villalba
- 88' ▲ D. Medina ▼ K. Picon
- 88' ▲ T. Jimenez ▼ J. Guemez
- 89' Luis Gómez
- 90'+6 Tahiel Jiménez
- 90'+4 Tahiel Jiménez
- 90'+1 Luis Gamboa
- FT0-1
Đội hình
- 1C. Acevedo 6.9
- 22K. Picon ▼ 88' 7.3
- 35K. Balanta 6.2
- 14E. Orona 6.9
- 17E. Echeverria 6.3
- 8S. Mariscal Murra ▼ 77' 6.5
- 5A. Lopez ▼ 46' 6.3
- 6J. Guemez ▼ 88' 6.9
- 21F. Villalba ▼ 78' 8.5
- 10E. Bullaude 7.0
- 9L. Di Yorio 5.9
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 4J. Abella
- 7C. Dajome ▲ 77' 6.3
- 19H. Ortega
- 24D. Medina ▲ 88' 6.9
- 26R. Sordo ▲ 78' 6.5
- 29T. Jimenez ▲ 88' 6.5
- 193L. Gomez ▲ 46' 6.2
- 185J. C. Echilvestre
- 195N. Cedillo
- 12C. Vargas 7.3
- 3Gustavo Ferrareis 7.2
- 28M. Capasso ⚽ 8.0
- 21R. Schlegel 7.7
- 25J. Rodriguez 7.3
- 27V. H. Rios De Alba 7.2
- 58A. Gonzalez ▼ 56' 6.9
- 15P. Ramirez ▼ 61' 6.5
- 26A. Rocha 6.5
- 11D. Gonzalez ▼ 61' 6.9
- 19E. Aguirre ▼ 77' 6.2
Dự bị 10
- 22A. Sanchez
- 8M. E. Garcia ▲ 56' 6.9
- 10G. del Prete
- 4A. Mora
- 9A. Rodriguez ▲ 77' 6.2
- 251L. Gamboa ▲ 61' 6.5
- 44R. Pier
- 13G. Aguirre
- 6E. Zaldivar ▲ 61' 6.7
- 199S. Hernandez
Thống kê
04⚑5
⚑440
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm7
2Trúng đích2
7Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
5Phạt góc4
2Việt vị2
18Phạm lỗi16
4Thẻ vàng4
1Cứu thua1
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
357Chuyền bóng308
269Chuyền chính xác207
75%Chính xác chuyền67%
2.10Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
40Trận đấu43
47Ghi được57
80Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
6Giữ sạch lưới10
29Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai25