Santos Laguna vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 2-0 Atlas tại Liga MX, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWLD Atlas
- 20' B. Barticciotto · J. Abella 1-0
- 39' Cristián Dájome
- 45'+5 Paulo Ramírez
- HT1-0
- 46' ▲ B. Amione ▼ A. Santamaría
- 46' ▲ E. Aguirre ▼ P. Ramírez
- 61' ▲ Fran Villalba ▼ C. Dájome
- 61' ▲ J. Carrillo ▼ S. Muñóz
- 65' Ramiro Sordo
- 70' ▲ M. Cóccaro ▼ R. Lozano
- 70' ▲ L. Flores ▼ G. Aguirre
- 73' Eduardo Aguirre
- 81' B. Barticciotto · J. Güémez 2-0
- 85' ▲ T. Jiménez ▼ B. Barticciotto
- 86' ▲ S. Mariscal ▼ R. Sordo
- 86' ▲ G. del Prete ▼ U. Đurđević
- 89' Francisco Villalba
- 90'+1 Francisco Villalba
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 13J. Abella ⇢ 8.3
- 23É. Gutiérrez 7.7
- 5A. Santamaría ▼ 46' 6.9
- 17E. Echeverría 7.2
- 16A. López 7.3
- 6J. Güémez ⇢ 7.5
- 7C. Dájome ▼ 61' 6.6
- 19S. Muñóz ▼ 61' 6.2
- 26R. Sordo ▼ 86' 7.7
- 32B. Barticciotto ⚽2 ▼ 85' 9.5
Dự bị 10
- 2B. Amione ▲ 46' 6.9
- 14Fran Villalba ▲ 61' 6.6
- 9J. Carrillo ▲ 61' 7.2
- 247T. Jiménez ▲ 85' 6.5
- 8S. Mariscal ▲ 86' 6.7
- 205G. Muñoz
- 15S. Naveda
- 184L. Vega
- 33H. Holguín
- 3I. Govea
- 12C. Vargas 8.0
- 2M. Nervo 6.9
- 13G. Aguirre ▼ 70' 6.5
- 5Matheus Dória 7.5
- 23C. Orrantía 6.3
- 216P. Ramírez ▼ 46' 6.2
- 185V. Ríos 6.6
- 17R. Lozano ▼ 70' 6.2
- 209J. Guzmán 7.2
- 32U. Đurđević ▼ 86' 6.2
- 20D. González 7.0
Dự bị 10
- 19E. Aguirre ▲ 46' 6.3
- 7M. Cóccaro ▲ 70' 6.9
- 25L. Flores ▲ 70' 6.7
- 10G. del Prete ▲ 86' 6.3
- 1J. Hernández
- 21C. Robles
- 8M. García
- 3I. Domínguez
- 4A. Mora
- 16A. Ramírez
Thống kê
02⚑6
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
16Dứt điểm14
11Trúng đích1
4Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn7
6Phạt góc6
2Việt vị3
12Phạm lỗi22
2Thẻ vàng2
2Cứu thua8
356Chuyền bóng326
266Chuyền chính xác223
75%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
38Trận đấu44
31Ghi được50
72Thủng lưới68
0.82Bàn thắng mỗi trận1.14
4Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn26
13Hiệp hai28