Santos Laguna vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 0-0 Atlas tại Liga MX, 14 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 2, hòa 2, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Corona, Torreón
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWLD Atlas
- HT0-0
- 47' Harold Preciado
- 47' Anderson Santamaría
- 55' Gibran Lajud
- 65' ▲ P. Aquino ▼ A. Cervantes
- 68' ▲ J. Guzmán ▼ M. García
- 68' ▲ J. Zapata ▼ É. Zaldívar
- 75' ▲ D. Medina ▼ E. Rodríguez
- 80' ▲ C. Trejo ▼ J. Martínez
- 80' ▲ J. Lozano ▼ E. Aguirre
- 81' ▲ J. Correa ▼ D. Vergara
- 81' ▲ I. Govea ▼ R. López
- 85' Pedro Aquino
- 90'+4 Juan Zapata
- FT0-0
Đội hình
- 25G. Lajud 7.2
- 23R. López ▼ 81' 7.0
- 5F. Torres 7.9
- 21Dória 7.0
- 2O. Campos 7.3
- 16A. López 6.6
- 6A. Cervantes ▼ 65' 6.7
- 31E. Rodríguez ▼ 75' 6.2
- 10J. Brunetta 6.9
- 11D. Vergara ▼ 81' 6.2
- 7H. Preciado 6.7
Dự bị 10
- 18P. Aquino ▲ 65' 7.0
- 24D. Medina ▲ 75' 6.3
- 9J. Correa ▲ 81' 7.2
- 3I. Govea ▲ 81' 6.3
- 17J. González
- 20H. Rodríguez
- 13A. Ocejo
- 190S. Mariscal
- 33H. Holguín
- 19S. Muñóz
- 12C. Vargas 7.2
- 4J. Abella 6.9
- 2M. Nervo 7.2
- 5A. Santamaría 7.2
- 14L. Reyes 6.6
- 17J. Martínez ▼ 80' 7.0
- 26A. Rocha 7.3
- 6É. Zaldívar ▼ 68' 6.7
- 30E. Aguirre ▼ 80' 6.6
- 8M. García ▼ 68' 7.0
- 10B. Lozano 6.9
Dự bị 9
- 209J. Guzmán ▲ 68' 6.9
- 20J. Zapata ▲ 68' 6.9
- 24C. Trejo ▲ 80' 6.7
- 32J. Lozano ▲ 80' 6.5
- 13G. Aguirre
- 21C. Robles
- 18J. Márquez
- 3I. Domínguez
- 1J. Hernández
Thống kê
03⚑2
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm10
2Trúng đích2
8Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
2Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua2
379Chuyền bóng454
296Chuyền chính xác366
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
39Trận đấu45
55Ghi được53
73Thủng lưới66
1.41Bàn thắng mỗi trận1.18
6Giữ sạch lưới13
27Trên 2.5 bàn22
34Hiệp hai19