Atlas vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-2 Santos Laguna tại Liga MX, 14 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WLLDL Santos Laguna
- 3' 0-1 J. Perez · J. Abella
- 5' M. Coccaro · G. del Prete 1-1
- 7' D. Gonzalez · A. Rocha 2-1
- 17' Kevin Palacios
- 21' Kevin Balanta
- 45'+1 Gustavo del Prete
- 45' Cristián Dájome
- 45' José Abella
- HT2-1
- 46' ▲ R. Sordo ▼ C. Dajome
- 57' Javier Güemez
- 61' ▲ S. Mariscal Murra ▼ J. Guemez
- 61' ▲ D. Medina ▼ J. Abella
- 64' ▲ P. Ramirez ▼ G. del Prete
- 67' Carlos Acevedo
- 68' Matías Cóccaro
- 69' Matías Cóccaro
- 71' ▲ J. Carrillo ▼ F. Villalba
- 78' ▲ J. A. Ocejo Zazueta ▼ A. Lopez
- 90'+5 Aldo Rocha
- 90'+3 Adrián Mora
- 90' Camilo Vargas
- 90' 2-2 J. A. Ocejo Zazueta · D. Medina
- FT2-2
Đội hình
- 12C. Vargas 7.0
- 3Gustavo Ferrareis 6.3
- 13G. Aguirre 6.7
- 5Matheus Doria 6.9
- 4A. Mora 6.3
- 17J. Lozano 6.0
- 11D. Gonzalez ⚽ 7.7
- 26A. Rocha ⇢ 6.3
- 27V. H. Rios De Alba 7.2
- 10G. del Prete ⇢ ▼ 64' 6.9
- 7M. Coccaro ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 14C. Ramos
- 15P. Ramirez ▲ 64' 6.5
- 23C. Orrantia
- 44R. Pier
- 218J. San Martin
- 58A. Gonzalez
- 192J. Serrato
- 199S. Hernandez
- 8M. E. Garcia
- 203J. Martin
- 1C. Acevedo 5.9
- 4J. Abella ⇢ ▼ 61' 6.3
- 188J. Perez ⚽ 7.7
- 35K. Balanta 6.5
- 2B. Amione 6.2
- 5A. Lopez ▼ 78' 6.9
- 6J. Guemez ▼ 61' 6.5
- 20K. Palacios 6.7
- 7C. Dajome ▼ 46' 6.3
- 99B. Barticciotto 5.9
- 21F. Villalba ▼ 71' 7.0
Dự bị 10
- 33H. Holguin
- 17E. Echeverria
- 23E. Gutierrez
- 8S. Mariscal Murra ▲ 61' 6.9
- 9J. Carrillo ▲ 71' 7.0
- 22R. Prieto
- 24D. Medina ▲ 61' 7.0
- 26R. Sordo ▲ 46' 7.2
- 11C. Lozano
- 13J. A. Ocejo Zazueta ⚽ ▲ 78' 7.5
Thống kê
14⚑4
⚑1150
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm25
3Trúng đích9
1Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm14
3Bị chặn11
4Phạt góc11
1Việt vị0
18Phạm lỗi13
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
6Cứu thua1
253Chuyền bóng438
200Chuyền chính xác385
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
43Trận đấu40
57Ghi được47
73Thủng lưới80
1.33Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn29
25Hiệp hai24