Atlas vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Atlas 1-0 Santos Laguna tại Liga MX, 17 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WLLDL Santos Laguna
- HT0-0
- 62' ▲ R. Lozano ▼ R. Fulgencio
- 62' ▲ M. García ▼ C. Guillen
- 65' J. Márquez 1-0
- 67' ▲ Fran Villalba ▼ A. López
- 67' ▲ R. Sordo ▼ S. Muñóz
- 67' ▲ A. Lozano ▼ T. Jiménez
- 72' José Lozano
- 79' ▲ S. Naveda ▼ V. Loroña
- 79' ▲ L. Vega ▼ J. Carrillo
- 81' ▲ G. Aguirre ▼ É. Zaldívar
- 81' ▲ V. Ríos ▼ A. Rocha
- 88' Diego Medina
- 90' Emmanuel Echeverría
- 90'+3 ▲ I. Larios ▼ J. Murillo
- FT1-0
Đội hình
- 1J. Hernández 6.6
- 6É. Zaldívar ▼ 81' 6.6
- 2M. Nervo 7.2
- 4A. Mora 7.3
- 14L. Reyes 8.0
- 18J. Márquez ⚽ 7.9
- 26A. Rocha ▼ 81' 7.9
- 15J. Murillo ▼ 90' 7.2
- 198C. Guillen ▼ 62' 7.3
- 7R. Fulgencio ▼ 62' 7.3
- 19E. Aguirre 6.3
Dự bị 10
- 17R. Lozano ▲ 62' 6.7
- 8M. García ▲ 62' 7.2
- 13G. Aguirre ▲ 81' 7.0
- 185V. Ríos ▲ 81' 6.3
- 211I. Larios ▲ 90'
- 192J. Serrato
- 21C. Robles
- 3I. Domínguez
- 27A. Sánchez
- 30A. Bass
- 1C. Acevedo 7.0
- 23V. Loroña ▼ 79' 7.0
- 4S. Núñez 7.5
- 3I. Govea 7.2
- 17E. Echeverría 6.9
- 16A. López ▼ 67' 6.6
- 8S. Mariscal 7.2
- 24D. Medina 6.9
- 19S. Muñóz ▼ 67' 6.7
- 9J. Carrillo ▼ 79' 6.9
- 247T. Jiménez ▼ 67' 6.5
Dự bị 10
- 14Fran Villalba ▲ 67' 6.3
- 26R. Sordo ▲ 67' 6.2
- 11A. Lozano ▲ 67' 6.3
- 15S. Naveda ▲ 79' 6.3
- 184L. Vega ▲ 79' 6.3
- 10F. Fagúndez
- 33H. Holguín
- 27L. Gutiérrez
- 188J. Pérez
- 205G. Muñoz
Thống kê
01⚑8
⚑420
49%Kiểm soát bóng51%
22Dứt điểm2
5Trúng đích0
9Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm0
7Sút ngoài vòng cấm2
8Bị chặn1
8Phạt góc4
1Việt vị0
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
0Cứu thua3
404Chuyền bóng437
344Chuyền chính xác377
85%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
44Trận đấu38
50Ghi được31
68Thủng lưới72
1.14Bàn thắng mỗi trận0.82
12Giữ sạch lưới4
26Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai13