Atlas vs Santos Laguna
Tỷ số chung cuộc: Atlas 3-0 Santos Laguna tại Liga MX, 5 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Santos Laguna thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Jalisco, Guadalajara
- Phong độ
- WWWLD Atlas
- WLLDL Santos Laguna
- 26' E. Aguirre · J. Lozano 1-0
- 30' ▲ J. Caicedo ▼ E. Aguirre
- 37' Aldo Rocha
- 43' Hugo Nervo
- 45'+3 José Lozano
- 45'+1 A. Rocha11m 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. López ▼ A. Cervantes
- 46' ▲ D. Vergara ▼ S. Muñóz
- 48' M. García · R. Fulgencio 3-0
- 50' Ronaldo Prieto
- 56' ▲ R. López ▼ R. Prieto
- 64' ▲ J. Guzmán ▼ M. García
- 64' ▲ É. Zaldívar ▼ A. Solari
- 67' ▲ F. Fagúndez ▼ J. González
- 67' ▲ A. Ocejo ▼ H. Preciado
- 85' Jeremy Márquez
- 87' ▲ I. Larios ▼ R. Fulgencio
- 87' ▲ V. Ríos ▼ A. Rocha
- FT3-0
Đội hình
- 12C. Vargas 7.3
- 13G. Aguirre 7.3
- 5A. Santamaría 7.3
- 2M. Nervo 7.0
- 17J. Lozano ⇢ 7.3
- 18J. Márquez 7.2
- 26A. Rocha ⚽ ▼ 87' 7.3
- 22A. Solari ▼ 64' 6.3
- 8M. García ⚽ ▼ 64' 7.6
- 7R. Fulgencio ⇢ ▼ 87' 7.5
- 19E. Aguirre ⚽ ▼ 30' 7.2
Dự bị 10
- 23J. Caicedo ▲ 30' 7.0
- 209J. Guzmán ▲ 64' 6.7
- 6É. Zaldívar ▲ 64' 6.9
- 211I. Larios ▲ 87' 6.7
- 185V. Ríos ▲ 87' 6.7
- 24C. Trejo
- 1J. Hernández
- 21C. Robles
- 189A. Bass
- 3I. Domínguez
- 1C. Acevedo 7.5
- 3I. Govea 6.9
- 4S. Núñez 6.9
- 21Dória 5.9
- 22R. Prieto ▼ 56' 6.0
- 6A. Cervantes ▼ 46' 6.6
- 18P. Aquino 6.7
- 17J. González ▼ 67' 6.2
- 19S. Muñóz ▼ 46' 6.3
- 9J. Carrillo 6.9
- 7H. Preciado ▼ 67' 7.2
Dự bị 10
- 16A. López ▲ 46' 7.0
- 11D. Vergara ▲ 46' 6.3
- 23R. López ▲ 56' 6.2
- 10F. Fagúndez ▲ 67' 6.6
- 13A. Ocejo ▲ 67' 6.9
- 20H. Rodríguez
- 181E. Echeverría
- 24D. Medina
- 33H. Holguín
- 190S. Mariscal
Thống kê
03⚑10
⚑410
50%Kiểm soát bóng50%
19Dứt điểm8
8Trúng đích1
7Chệch đích7
13Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn0
10Phạt góc4
1Việt vị1
20Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua5
432Chuyền bóng427
352Chuyền chính xác343
81%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu39
53Ghi được55
66Thủng lưới73
1.18Bàn thắng mỗi trận1.41
13Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn27
19Hiệp hai34