Atlas
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Santos Laguna

Atlas vs Santos Laguna

Tỷ số chung cuộc: Atlas 2-2 Santos Laguna tại Liga MX, 27 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlas thắng 4, hòa 3, Santos Laguna thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga MX · Clausura · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Jalisco, Guadalajara
Trọng tài
M. Ortíz
Phong độ
WWWLD Atlas
WLLDL Santos Laguna
  1. 8' Camilo Vargas
  2. 19' Félix Torres
  3. 27' 0-1 J. Correa · J. Brunetta
  4. HT0-1
  5. 68' C. Trejo J. Furch
  6. 68' B. Lozano J. Márquez
  7. 68' O. Herrera · J. Abella 1-1
  8. 71' 1-2 J. Brunetta · H. Preciado
  9. 73' J. González R. López
  10. 78' J. Quiñones · J. Martínez 2-2
  11. 80' É. Zaldívar J. Martínez
  12. 83' Dória Ó. Manzanarez
  13. 87' Luis Reyes
  14. 90'+2 Edgar Zaldívar
  15. 90'+2 D. Barbosa O. Herrera
  16. 90' S. Mariscal H. Preciado
  17. FT2-2

Đội hình

Atlas Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Mora
  1. 12C. Vargas 6.2
  2. 4J. Abella 7.2
  3. 5A. Santamaría 6.6
  4. 2M. Nervo 6.7
  5. 14L. Reyes 6.9
  6. 18J. Márquez ▼ 68' 6.2
  7. 26A. Rocha 7.3
  8. 17J. Martínez ▼ 80' 7.5
  9. 7O. Herrera ▼ 90' 7.5
  10. 9J. Furch ▼ 68' 6.7
  11. 33J. Quiñones 8.0

Dự bị 10

  1. 28C. Trejo ▲ 68' 6.6
  2. 29B. Lozano ▲ 68' 6.9
  3. 6É. Zaldívar ▲ 80' 6.6
  4. 15D. Barbosa ▲ 90'
  5. 13G. Aguirre
  6. 8A. Chalá
  7. 20J. Ocejo
  8. 1J. Hernández
  9. 23A. Gómez
  10. 209J. Guzmán
Santos Laguna Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: E. Fentanes
  1. 1C. Acevedo 6.6
  2. 26Ó. Manzanarez ▼ 83' 6.9
  3. 5F. Torres 6.9
  4. 20H. Rodríguez 6.9
  5. 2O. Campos 6.7
  6. 23R. López ▼ 73' 6.7
  7. 16A. López 7.0
  8. 6A. Cervantes 6.7
  9. 29J. Brunetta 7.6
  10. 9J. Correa 7.3
  11. 7H. Preciado ▼ 90' 7.2

Dự bị 10

  1. 221J. González ▲ 73' 6.2
  2. 21Dória ▲ 83' 6.7
  3. 193S. Mariscal ▲ 90'
  4. 10C. Domínguez
  5. 17A. Ávila
  6. 18J. Lozano
  7. 200K. Picón
  8. 189D. Martínez
  9. 25G. Lajud
  10. 15E. Pérez

Thống kê

039
110
73%Kiểm soát bóng27%
14Dứt điểm11
5Trúng đích2
7Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
9Phạt góc1
2Việt vị2
11Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua3
642Chuyền bóng243
548Chuyền chính xác174
85%Chính xác chuyền72%

So sánh

40Trận đấu43
49Ghi được72
55Thủng lưới76
1.23Bàn thắng mỗi trận1.67
8Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn28
23Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu