Santos Laguna vs Atlas
Tỷ số chung cuộc: Santos Laguna 1-0 Atlas tại Liga MX, 1 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos Laguna thắng 3, hòa 3, Atlas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Corona, Torreón
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- WLLDL Santos Laguna
- WWWLD Atlas
- 38' ▲ E. Ortega ▼ A. Rocha
- 45'+1 Edyairth Ortega
- HT0-0
- 54' ▲ J. Ocejo ▼ J. Furch
- 59' ▲ D. Medina ▼ J. González
- 60' J. Brunetta 1-0
- 70' ▲ C. Domínguez ▼ J. Brunetta
- 70' ▲ H. Preciado ▼ J. Correa
- 75' ▲ É. Zaldívar ▼ J. Márquez
- 75' ▲ C. Trejo ▼ J. Abella
- 81' Emanuel Aguilera
- 86' ▲ E. Pérez ▼ E. Aguirre
- 86' ▲ A. López ▼ F. Gorriarán
- 90'+4 Alan Cervantes
- 90'+2 Félix Torres
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Acevedo 7.2
- 8E. Orrantía 8.2
- 5F. Torres 6.3
- 20H. Rodríguez 7.2
- 2O. Campos 7.0
- 6A. Cervantes 7.2
- 221J. González ▼ 59' 6.0
- 11F. Gorriarán ▼ 86' 7.0
- 29J. Brunetta ⚽ ▼ 70' 8.3
- 27J. Correa ▼ 70' 6.3
- 19E. Aguirre ▼ 86' 6.3
Dự bị 10
- 24D. Medina ▲ 59' 6.9
- 30C. Domínguez ▲ 70' 6.7
- 7H. Preciado ▲ 70' 6.3
- 15E. Pérez ▲ 86' 6.6
- 16A. López ▲ 86' 6.6
- 22R. Prieto
- 9L. Suárez
- 201E. Games
- 28F. Pizzichillo
- 25G. Lajud
- 12C. Vargas 6.7
- 4J. Abella ▼ 75' 6.6
- 29E. Aguilera 6.7
- 2H. Nervo 6.3
- 14L. Reyes 7.9
- 18J. Márquez ▼ 75' 6.6
- 26A. Rocha ▼ 38' 6.6
- 7O. Herrera 6.6
- 10E. Flores 7.7
- 9J. Furch ▼ 54' 6.9
- 33J. Quiñones 7.0
Dự bị 10
- 19E. Ortega ▲ 38' 6.9
- 20J. Ocejo ▲ 54' 6.9
- 6É. Zaldívar ▲ 75' 6.7
- 28C. Trejo ▲ 75' 6.5
- 32L. Rodríguez
- 13G. Aguirre
- 3I. Domínguez
- 15D. Barbosa
- 1J. Hernández
- 5A. Santamaría
Thống kê
02⚑3
⚑420
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm17
2Trúng đích3
6Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn4
3Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng2
3Cứu thua1
373Chuyền bóng441
274Chuyền chính xác346
73%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu40
72Ghi được49
76Thủng lưới55
1.67Bàn thắng mỗi trận1.23
10Giữ sạch lưới8
28Trên 2.5 bàn18
43Hiệp hai23