C.D. Guadalajara vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-0 FC Juarez tại Liga MX, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LLLLL FC Juarez
- HT0-0
- 46' Haret Ortega
- 61' ▲ Efrain Alvarez ▼ Jordan Carrillo
- 66' ▲ Monchu ▼ Haret Ortega
- 66' ▲ Jairo Torres ▼ Ricardinho
- 66' ▲ Francisco Nevarez ▼ Javier Aquino
- 70' ▲ Luca Martínez Dupuy ▼ Óscar Estupiñán
- 74' ▲ Diego Campillo ▼ José Castillo
- 74' ▲ Kevin Castañeda ▼ Brian Gutiérrez
- 74' ▲ Ricardo Marín ▼ Richard Ledezma
- 82' ▲ Ricardo Juárez ▼ Gilberto Sepúlveda
- 87' Jairo Torres
- 90'+6 Roberto Alvarado · Ricardo Marín 1-0
- 90' Ricardo Marín
- 90' ▲ Jonathan Perez ▼ Bryan González
- FT1-0
Đội hình
- 1Raúl Rangel 6.9
- 23Daniel Aguirre 7.9
- 7Luis Romo 8.2
- 2José Castillo ▼ 74' 7.2
- 28Fernando González 8.0
- 37Richard Ledezma ▼ 74' 7.5
- 11Brian Gutiérrez ▼ 74' 7.3
- 33Jordan Carrillo ▼ 61' 6.2
- 5Bryan González ▼ 90' 6.9
- 25Roberto Alvarado ⚽ 8.5
- 34Armando González 6.3
Dự bị 10
- 10Efrain Alvarez ▲ 61' 6.6
- 3Diego Campillo ▲ 74' 6.6
- 19Kevin Castañeda ▲ 74' 7.3
- 17Ricardo Marín ▲ 74' 7.5
- 18Jonathan Perez ▲ 90'
- 13Óscar Whalley
- 24Miguel Gómez
- 56Ángel Chávez
- 16Luis Gabriel Rey
- 67Sergio Armando Aguayo Castillo
- 1Sebastián Jurado 7.9
- 20Javier Aquino ▼ 66' 7.2
- 2Gilberto Sepúlveda ▼ 82' 7.2
- 3Jesús Murillo 7.6
- 23Haret Ortega ▼ 66' 7.3
- 4Alejandro Mayorga 6.2
- 21Ricardinho ▼ 66' 6.3
- 5Denzell Garcia 7.5
- 8Guilherme Castilho 6.7
- 11José Luis Rodríguez 6.7
- 19Óscar Estupiñán ▼ 70' 6.7
Dự bị 10
- 33Francisco Nevarez ▲ 66' 6.9
- 6Monchu ▲ 66' 6.7
- 10Jairo Torres ▲ 66' 6.3
- 17Luca Martínez Dupuy ▲ 70' 6.3
- 198Ricardo Juárez ▲ 82' 6.5
- 27Guillermo Ruiz
- 7Raymundo Fulgencio
- 25Said Godínez
- 201Jan Carmona
- 29Ettson Ayón
Thống kê
01⚑19
⚑220
78%Kiểm soát bóng22%
22Dứt điểm6
8Trúng đích0
5Chệch đích6
15Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm3
9Bị chặn0
19Phạt góc2
2Việt vị0
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng2
0Cứu thua7
0.73Bàn thắng ngăn chặn0.73
725Chuyền bóng212
643Chuyền chính xác148
89%Chính xác chuyền70%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.49
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 2 | 7 | 17 - 6 | +11 | 16 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu12
18Ghi được10
9Thủng lưới29
1.64Bàn thắng mỗi trận0.83
4Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn8
10Hiệp hai4