FC Juarez vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 6' Á. Zaldívar 1-0
- 12' Jairo Torres
- 22' Isaac Brizuela
- 40' ▲ D. Campillo ▼ J. Gónzalez
- HT1-0
- 46' ▲ M. Gómez ▼ I. Brizuela
- 60' ▲ Guilherme Castilho ▼ D. Villalpando
- 76' ▲ J. Álvarez ▼ Á. Zaldívar
- 76' ▲ J. García ▼ J. Murillo
- 79' ▲ A. Pulido ▼ R. González
- 80' 1-1 M. Gómez
- 86' Guilherme Castilho
- 89' ▲ Y. Padilla ▼ H. Camberos
- 89' ▲ É. Gutiérrez ▼ J. Hernández
- 90'+1 Jose Garcia
- FT1-1
Đội hình
- 1S. Jurado 6.2
- 5D. García 6.6
- 3M. Mosquera 6.9
- 2J. Murillo ▼ 76' 7.0
- 15R. Orquin 7.2
- 9Madson 6.9
- 20J. Torres 6.9
- 25J. Gónzalez ▼ 40' 6.5
- 11J. Rodríguez 7.0
- 10D. Villalpando ▼ 60' 6.6
- 29Á. Zaldívar ⚽ ▼ 76' 7.0
Dự bị 10
- 27D. Campillo ▲ 40' 6.2
- 8Guilherme Castilho ▲ 60' 6.5
- 203J. Álvarez ▲ 76' 6.3
- 26J. García ▲ 76' 6.7
- 18A. Hurtado
- 33F. Nevárez
- 14S. Abdullahi
- 31B. Díaz
- 21C. López
- 237E. López
- 1R. Rangel 6.9
- 11I. Brizuela ▼ 46' 6.3
- 33R. Martínez 6.9
- 3G. Sepúlveda 6.9
- 21J. Castillo 6.7
- 58H. Camberos ▼ 89' 6.6
- 25R. Alvarado 7.2
- 20F. Beltrán 6.6
- 28R. González ▼ 79' 6.7
- 17L. Romo 6.6
- 14J. Hernández ▼ 89' 6.9
Dự bị 10
- 54M. Gómez ⚽ ▲ 46' 7.2
- 9A. Pulido ▲ 79' 6.6
- 31Y. Padilla ▲ 89'
- 15É. Gutiérrez ▲ 89'
- 51E. García
- 65L. Rey
- 44S. Zamora
- 2A. Mozo
- 5V. Guzmán
- 34A. González
Thống kê
03⚑4
⚑310
35%Kiểm soát bóng65%
10Dứt điểm6
4Trúng đích2
6Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm1
4Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn2
4Phạt góc3
1Việt vị4
11Phạm lỗi4
3Thẻ vàng1
1Cứu thua3
276Chuyền bóng530
200Chuyền chính xác423
72%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu47
51Ghi được55
66Thủng lưới51
1.21Bàn thắng mỗi trận1.17
10Giữ sạch lưới16
22Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai28