FC Juarez vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 0-1 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 14 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 2
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 21' R. Ledezma
- 45'+1 Ricardinho
- HT0-0
- 65' ▲ R. Pizarro ▼ H. E. Martinez Yepez
- 66' ▲ J. Aquino ▼ E. Lopez
- 66' ▲ E. Ayon ▼ O. Estupinan
- 68' ▲ A. Sepulveda ▼ A. Gonzalez
- 78' ▲ Guilherme Castilho ▼ Ricardinho
- 78' ▲ R. Fulgencio ▼ Madson
- 78' ▲ M. Gomez ▼ R. Ledezma
- 79' ▲ S. Sandoval ▼ R. Alvarado
- 79' ▲ Y. Padilla ▼ E. Alvarez
- 82' L. Romo
- 86' ▲ R. Marin ▼ B. Gutierrez
- 90' J. Murillo
- 90' 0-1 Y. Padilla · R. Marin
- FT0-1
Đội hình
- 1S. Jurado 6.9
- 33F. J. Nevarez Pulgarin 6.9
- 2J. Murillo 7.5
- 3M. Mosquera 6.9
- 237E. Lopez ▼ 66' 7.0
- 5D. Garcia 6.7
- 18H. E. Martinez Yepez ▼ 65' 6.7
- 9Madson ▼ 78' 6.6
- 21Ricardinho ▼ 78' 6.5
- 11Puma 6.7
- 19O. Estupinan ▼ 66' 6.2
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 14D. Ochoa
- 22J. Aquino ▲ 66' 6.7
- 26J. Manriquez
- 198Juarez Ricardo
- 8Guilherme Castilho ▲ 78' 6.3
- 10R. Pizarro ▲ 65' 6.5
- 13R. Fulgencio ▲ 78' 6.2
- 208I. Larios
- 29E. Ayon ▲ 66' 6.6
- 1R. Rangel 7.0
- 23D. Aguirre 7.5
- 7L. Romo 7.6
- 2J. Castillo 7.7
- 11B. Gutierrez ▼ 86' 6.6
- 37R. Ledezma ▼ 78' 6.3
- 6O. Govea 7.5
- 5B. Gonzalez 6.3
- 25R. Alvarado ▼ 79' 6.2
- 10E. Alvarez ▼ 79' 7.0
- 34A. Gonzalez ▼ 68' 6.7
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 4M. Tapias
- 19D. Campillo Del Campo
- 24M. Gomez ▲ 78' 6.7
- 225S. Inda
- 226S. Sandoval ▲ 79' 6.7
- 17R. Marin ▲ 86' 6.9
- 20A. Sepulveda ▲ 68' 6.7
- 26H. Camberos
- 31Y. Padilla ⚽ ▲ 79' 7.3
Thống kê
02⚑1
⚑420
51%Kiểm soát bóng49%
7Dứt điểm14
3Trúng đích6
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn2
1Phạt góc4
0Việt vị3
10Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
5Cứu thua3
472Chuyền bóng448
389Chuyền chính xác371
82%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
41Trận đấu54
64Ghi được92
70Thủng lưới69
1.56Bàn thắng mỗi trận1.7
3Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai50