C.D. Guadalajara vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 1-2 FC Juarez tại Liga MX, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LLLLL FC Juarez
- 33' José Luis Rodríguez
- 38' Homer Martinez
- 41' 0-1 O. Estupinan11m
- 45'+1 Rodolfo Pizarro
- HT0-1
- 46' ▲ J. M. Torres Ramirez I. ▼ Ricardinho
- 47' Alan Mozo
- 56' 0-2 J. M. Torres Ramirez I. · R. Pizarro
- 61' ▲ E. Alvarez ▼ R. Alvarado
- 61' ▲ S. Sandoval ▼ E. Gutierrez
- 61' ▲ A. Pulido ▼ A. Mozo
- 64' ▲ L. Silva ▼ Madson
- 64' ▲ A. Zaldivar ▼ O. Estupinan
- 66' ▲ C. Cowell ▼ D. Aguirre
- 72' ▲ H. Camberos ▼ R. Ledezma
- 77' Homer Martinez
- 78' ▲ D. Ochoa ▼ D. Garcia
- 80' Hugo Camberos
- 84' S. Sandoval 1-2
- 86' ▲ R. Fulgencio ▼ R. Pizarro
- FT1-2
Đội hình
- 1R. Rangel 6.3
- 23D. Aguirre ▼ 66' 6.2
- 17L. Romo 7.9
- 21J. Castillo 6.3
- 2A. Mozo ▼ 61' 6.7
- 19D. Campillo Del Campo 6.9
- 15E. Gutierrez ▼ 61' 6.3
- 5B. Gonzalez 6.2
- 37R. Ledezma ▼ 72' 6.6
- 25R. Alvarado ▼ 61' 6.9
- 34A. Gonzalez 5.9
Dự bị 10
- 13O. Whalley
- 3G. Sepulveda
- 4M. Tapias
- 7C. Cowell ▲ 66' 7.2
- 10E. Alvarez ▲ 61' 7.0
- 28F. Gonzalez
- 226S. Sandoval ⚽ ▲ 61' 7.5
- 9A. Pulido ▲ 61' 6.3
- 26H. Camberos ▲ 72' 6.7
- 31Y. Padilla
- 1S. Jurado 7.5
- 3M. Mosquera 6.7
- 26J. Manriquez 7.2
- 4A. Mayorga 6.7
- 5D. Garcia ▼ 78' 6.9
- 17R. Pizarro ⇢ ▼ 86' 6.9
- 18H. E. Martinez Yepez 6.3
- 11Puma 6.6
- 9Madson ▼ 64' 7.5
- 21Ricardinho ▼ 46' 6.3
- 19O. Estupinan ⚽ ▼ 64' 6.9
Dự bị 10
- 24B. Diaz
- 14D. Ochoa ▲ 78' 6.2
- 33F. J. Nevarez Pulgarin
- 237E. Lopez
- 10D. Villalpando
- 13R. Fulgencio ▲ 86' 6.5
- 20J. M. Torres Ramirez I. ⚽ ▲ 46' 7.6
- 183L. Silva ▲ 64' 6.3
- 200C. Sosa
- 29A. Zaldivar ▲ 64' 6.5
Thống kê
02⚑6
⚑130
68%Kiểm soát bóng32%
11Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
0Bị chặn0
6Phạt góc1
5Việt vị1
8Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
545Chuyền bóng266
481Chuyền chính xác197
88%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
54Trận đấu41
92Ghi được64
69Thủng lưới70
1.7Bàn thắng mỗi trận1.56
17Giữ sạch lưới3
34Trên 2.5 bàn28
50Hiệp hai32