FC Juarez vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-2 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juarez
- Trọng tài
- C. Ramos
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWDWW C.D. Guadalajara
- 23' 0-1 V. Guzmán11m
- 38' 0-2 C. Cisneros
- HT0-2
- 46' ▲ T. Molina ▼ J. Gómez
- 60' T. Molina · G. Fernández 1-2
- 66' ▲ D. Ríos ▼ R. Cisneros
- 68' ▲ D. Lezcano ▼ G. Fernández
- 72' ▲ H. Mier ▼ R. González
- 74' ▲ M. Laínez ▼ A. Medina
- 75' ▲ M. Barra ▼ D. García
- 84' ▲ P. Pérez ▼ R. Alvarado
- 84' ▲ A. Mayorga ▼ C. Cisneros
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Talavera 6.0
- 28L. Rodríguez 6.9
- 4Alejandro Arribas 7.2
- 15M. Olivera 7.5
- 5J. Gómez ▼ 46' 6.3
- 3C. Salcedo 7.0
- 29J. Dueñas 7.5
- 23J. Sierra 6.6
- 17A. Medina ▼ 74' 6.5
- 25D. García ▼ 75' 6.5
- 19G. Fernández ⇢ ▼ 68' 7.2
Dự bị 10
- 7T. Molina ⚽ ▲ 46' 7.7
- 8D. Lezcano ▲ 68' 6.7
- 20M. Laínez ▲ 74' 7.0
- 215M. Barra ▲ 75' 6.3
- 246L. Silva
- 2A. Mora
- 33F. Rodríguez
- 31V. Alvarado
- 21F. Nevárez
- 26A. Acosta
- 23M. Jiménez 7.2
- 2A. Mozo 7.2
- 26C. Calderón 6.9
- 3G. Sepúlveda 6.5
- 13J. Orozco 6.9
- 24C. Cisneros ⚽ ▼ 84' 7.5
- 28R. González ▼ 72' 6.9
- 5V. Guzmán ⚽ 7.5
- 20F. Beltrán 7.5
- 25R. Alvarado ▼ 84' 6.7
- 18R. Cisneros ▼ 66' 6.2
Dự bị 10
- 9D. Ríos ▲ 66' 6.3
- 21H. Mier ▲ 72' 6.7
- 6P. Pérez ▲ 84'
- 19A. Mayorga ▲ 84' 6.7
- 17J. Sánchez
- 62J. González
- 15L. Olivas
- 35S. Pérez Bouquet
- 27J. Rangel
- 29A. Torres
Thống kê
00⚑9
⚑200
67%Kiểm soát bóng33%
26Dứt điểm7
5Trúng đích2
11Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
14Sút ngoài vòng cấm2
10Bị chặn0
9Phạt góc2
1Việt vị1
5Phạm lỗi10
0Cứu thua4
561Chuyền bóng292
478Chuyền chính xác207
85%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
35Trận đấu48
34Ghi được59
46Thủng lưới54
0.97Bàn thắng mỗi trận1.23
6Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai31