FC Juarez vs C.D. Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: FC Juarez 1-3 C.D. Guadalajara tại Liga MX, 10 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Juarez thắng 1, hòa 3, C.D. Guadalajara thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Benito Juárez, Ciudad Juárez
- Trọng tài
- Brian Omar Gonzalez Veles, Mexico
- Phong độ
- LLLLL FC Juarez
- WWWDW C.D. Guadalajara
- 7' F. Arce · F. Santos 1-0
- 9' Fernando Arce Jr.
- 34' Gilberto Sepúlveda
- 44' 1-1 Alejandro Arribasphản lưới
- HT1-1
- 49' Maximiliano Olivera
- 53' Gilberto Sepúlveda
- 53' Gilberto Sepúlveda
- 64' ▲ C. Rosel ▼ F. Santos
- 64' ▲ F. Contreras ▼ M. García
- 73' ▲ A. Acosta ▼ V. Alvarado
- 75' Fernando Arce Jr.
- 76' ▲ A. Briseño ▼ S. Flores
- 83' 1-2 A. Vega · R. Alvarado
- 86' ▲ J. Molina ▼ I. Brizuela
- 87' 1-3 J. Angulo
- 90'+1 ▲ H. Mier ▼ L. Olivas
- 90'+1 ▲ R. Cisneros ▼ A. Vega
- 90'+1 ▲ A. Torres ▼ J. Angulo
- FT1-3
Đội hình
- 1H. González 6.3
- 3Alejandro Arribas 6.3
- 15M. Olivera ⇢ 6.5
- 23V. Alvarado ▼ 73' 6.3
- 16J. Esquivel 6.6
- 20Anderson Leite 6.5
- 32M. García ▼ 64' 6.7
- 6F. Arce ⚽ 6.9
- 17F. Santos ▼ 64' 6.7
- 19G. Fernández 6.9
- 7M. Silvera 6.7
Dự bị 9
- 29C. Rosel ▲ 64' 6.0
- 14F. Contreras ▲ 64' 6.5
- 26A. Acosta ▲ 73' 6.9
- 24J. García
- 195J. Zapata
- 33F. Rodríguez
- 12C. Ramírez
- 13J. Velásquez
- 2A. Mora
- 1R. Gudiño 6.2
- 16M. Ponce 7.7
- 15L. Olivas ▼ 90' 6.9
- 3G. Sepúlveda 5.7
- 30S. Flores ▼ 76' 6.9
- 19J. Angulo ⚽ ▼ 90' 7.2
- 20F. Beltrán 7.9
- 11I. Brizuela ▼ 86' 6.6
- 33C. Cisneros 7.2
- 25R. Alvarado ⇢ 6.9
- 10A. Vega ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 9
- 14A. Briseño ▲ 76' 6.6
- 5J. Molina ▲ 86' 6.3
- 21H. Mier ▲ 90'
- 18R. Cisneros ▲ 90'
- 29A. Torres ▲ 90'
- 26C. Calderón
- 188S. Pérez Bouquet
- 23M. Jiménez
- 6C. Huerta
Thống kê
02⚑5
⚑321
44%Kiểm soát bóng56%
9Dứt điểm12
1Trúng đích5
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn0
5Phạt góc3
0Việt vị2
17Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua0
325Chuyền bóng418
234Chuyền chính xác329
72%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
36Trận đấu44
26Ghi được52
54Thủng lưới45
0.72Bàn thắng mỗi trận1.18
7Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn20
11Hiệp hai33