C.D. Guadalajara vs FC Juarez
Tỷ số chung cuộc: C.D. Guadalajara 5-0 FC Juarez tại Liga MX, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.D. Guadalajara thắng 6, hòa 3, FC Juarez thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Akron, Zapopan
- Phong độ
- WWDWW C.D. Guadalajara
- LLLLL FC Juarez
- 1' A. González · A. Briseño 1-0
- 9' Érick Gutiérrez
- 27' F. Beltrán · R. Alvarado 2-0
- 37' Edson Fernando
- 37' Carlos Salcedo
- 42' Ralph Orquin
- 44' R. Alvarado11m 3-0
- 45'+5 A. Mozo · C. Cowell 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ O. Govea ▼ É. Gutiérrez
- 46' ▲ F. Barajas ▼ C. Cowell
- 46' ▲ J. Abella ▼ Edson Fernando
- 46' ▲ Ó. Estupiñán ▼ Á. Zaldívar
- 46' ▲ Guilherme Castilho ▼ J. Venegas
- 66' ▲ J. Gónzalez ▼ D. Campillo
- 68' ▲ V. Guzmán ▼ F. Beltrán
- 70' Carlos Salcedo
- 70' Jairo Torres
- 70' Carlos Salcedo
- 72' ▲ H. Ortega ▼ D. Villalpando
- 76' ▲ J. Sánchez ▼ A. Mozo
- 76' ▲ Y. Padilla ▼ A. González
- 90'+2 Y. Padilla · R. Alvarado 5-0
- FT5-0
Đội hình
- 1R. Rangel 7.3
- 2A. Mozo ⚽ ▼ 76' 7.5
- 4A. Briseño ⇢ 7.9
- 3G. Sepúlveda 6.6
- 21J. Castillo 7.0
- 28R. González 7.3
- 25R. Alvarado ⚽ ⇢2 9.0
- 20F. Beltrán ⚽ ▼ 68' 7.9
- 15É. Gutiérrez ▼ 46' 6.5
- 16C. Cowell ⇢ ▼ 46' 6.9
- 34A. González ⚽ ▼ 76' 7.3
Dự bị 10
- 7O. Govea ▲ 46' 7.2
- 29F. Barajas ▲ 46' 6.3
- 5V. Guzmán ▲ 68' 6.9
- 17J. Sánchez ▲ 76' 6.9
- 31Y. Padilla ⚽ ▲ 76' 7.2
- 19R. Marín
- 11I. Brizuela
- 30Óscar Whalley
- 65L. Rey
- 6P. Pérez
- 31B. Díaz 5.6
- 14Edson Fernando ▼ 46' 5.9
- 3M. Mosquera 6.2
- 72C. Salcedo 5.5
- 34R. Orquin 5.3
- 30J. Venegas ▼ 46' 6.2
- 27D. Campillo ▼ 66' 6.3
- 20J. Torres 6.3
- 10D. Villalpando ▼ 72' 6.7
- 18A. Hurtado 6.5
- 29Á. Zaldívar ▼ 46' 6.7
Dự bị 10
- 4J. Abella ▲ 46' 6.6
- 19Ó. Estupiñán ▲ 46' 6.3
- 11Guilherme Castilho ▲ 46' 6.3
- 25J. Gónzalez ▲ 66' 6.5
- 24H. Ortega ▲ 72' 6.5
- 5D. García
- 33Aitor García
- 22A. Méndez
- 12A. Delgado
- 26J. García
Thống kê
01⚑6
⚑641
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
6Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
418Chuyền bóng339
347Chuyền chính xác266
83%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
47Trận đấu42
55Ghi được51
51Thủng lưới66
1.17Bàn thắng mỗi trận1.21
16Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn22
28Hiệp hai26