Deportivo Toluca FC vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 22 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 2, hòa 5, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 14' Jorge Díaz · Helinho 1-0
- 17' Helinho
- HT1-0
- 46' ▲ Sebastián Córdova ▼ Pablo Bennevendo
- 57' 1-1 Victor Arteaga · Robert Morales
- 63' 1-2 Sebastián Córdova · Rodrigo Lopez
- 66' ▲ Jesús Gallardo ▼ Alexis Vega
- 66' ▲ Franco Romero ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 66' ▲ Nicolás Castro ▼ Víctor Guzmán
- 76' ▲ Carlos Carrillo ▼ Brian García
- 80' Rodrigo Lopez
- 86' ▲ Santiago Simón ▼ Diego Barbosa
- 88' ▲ Alan Medina ▼ Juninho
- 90' ▲ Antonio Leone ▼ Uriel Antuna
- 90' ▲ Guillermo Martínez ▼ Robert Morales
- FT1-2
Đội hình
- 1Hugo Gonzalez 7.2
- 2Diego Barbosa ▼ 86' 6.3
- 4Bruno Méndez 6.7
- 13Luan 6.5
- 17Brian García ▼ 76' 6.7
- 7Víctor Guzmán ▼ 66' 6.9
- 24Fernando Arce Juárez 6.9
- 11Helinho ⇢ 7.2
- 10Jesús Ricardo Angulo ▼ 66' 6.3
- 9Alexis Vega ▼ 66' 6.7
- 29Jorge Díaz ⚽ 7.7
Dự bị 10
- 20Jesús Gallardo ▲ 66' 6.9
- 5Franco Romero ▲ 66' 6.9
- 8Nicolás Castro ▲ 66' 6.9
- 191Carlos Carrillo ▲ 76' 6.2
- 19Santiago Simón ▲ 86' 6.3
- 22Luis García
- 6Federico Pereira
- 25Everardo López
- 3Antonio Briseño
- 35Érick Gutiérrez
- 1Keylor Navas 6.9
- 2Pablo Bennevendo ▼ 46' 6.7
- 6Nathan Silva 7.0
- 5Rubén Duarte 6.7
- 77Álvaro Angulo 6.9
- 7Rodrigo Lopez ⇢ 6.9
- 45Pedro Vite 7.3
- 18Victor Arteaga ⚽ 8.0
- 21Uriel Antuna ▼ 90' 6.5
- 23Juninho ▼ 88' 6.9
- 31Robert Morales ⇢ ▼ 90' 6.6
Dự bị 10
- 17Sebastián Córdova ⚽ ▲ 46' 7.5
- 22Alan Medina ▲ 88' 6.7
- 24Antonio Leone ▲ 90'
- 9Guillermo Martínez ▲ 90'
- 35Pablo Lara
- 12Cristian Calderón
- 199Kleber Carranza
- 34Angel Azuaje
- 20Santiago Trigos
- 203Stanley García
Thống kê
01⚑9
⚑110
66%Kiểm soát bóng34%
17Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn1
9Phạt góc1
0Việt vị2
4Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
1Cứu thua3
0.20Bàn thắng ngăn chặn0.20
576Chuyền bóng306
489Chuyền chính xác234
85%Chính xác chuyền76%
1.21Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
14Trận đấu11
28Ghi được12
12Thủng lưới15
2Bàn thắng mỗi trận1.09
7Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn5
13Hiệp hai7