Deportivo Toluca FC vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 3-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 18 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 2, hòa 5, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 14' A. Vega · B. García 1-0
- 27' ▲ P. Quispe ▼ S. Trigos
- 33' Jesús Ricardo Angulo
- 33' ▲ A. Aldrete ▼ M. Cásares
- 36' Tiago Volpi11m 2-0
- 39' Rodrigo Lopez
- 40' Nathan Silva
- HT2-0
- 46' ▲ L. Suárez ▼ P. Monroy
- 46' ▲ R. Ergas ▼ P. Bennevendo
- 63' ▲ T. Belmonte ▼ J. Angulo
- 64' Leonardo Suárez
- 67' ▲ C. Gutiérrez ▼ R. López
- 67' ▲ R. Funes Mori ▼ E. Salvio
- 74' ▲ I. López ▼ A. Vega
- 75' Claudio Baeza
- 77' J. Domínguez · J. Meneses 3-0
- 86' ▲ A. Mora ▼ J. Escobar
- 86' ▲ I. Violante ▼ J. Domínguez
- 86' ▲ V. Arteaga ▼ M. Ruíz
- FT3-0
Đội hình
- 1Tiago Volpi ⚽ 8.2
- 8C. Orrantía 7.0
- 24J. Escobar ▼ 86' 6.9
- 6F. Pereira 7.5
- 17B. García ⇢ 8.2
- 23C. Baeza 6.6
- 14M. Ruíz ▼ 86' 7.3
- 7J. Domínguez ⚽ ▼ 86' 7.0
- 10J. Angulo ▼ 63' 7.7
- 16J. Meneses ⇢ 7.5
- 25A. Vega ⚽ ▼ 74' 7.2
Dự bị 10
- 5T. Belmonte ▲ 63' 6.9
- 19I. López ▲ 74' 6.7
- 27A. Mora ▲ 86' 6.7
- 190I. Violante ▲ 86' 6.6
- 198V. Arteaga ▲ 86' 6.7
- 12M. Isaís
- 22L. García
- 21T. Figueroa
- 3J. Piñuelas
- 28J. Gamboa
- 1J. González 6.3
- 2P. Bennevendo ▼ 46' 6.3
- 6Nathan Silva 7.0
- 15U. Rivas 6.2
- 196M. Cásares ▼ 33' 6.3
- 13P. Monroy ▼ 46' 6.2
- 7R. López ▼ 67' 6.6
- 20S. Trigos ▼ 27' 6.3
- 12C. Huerta 6.6
- 10E. Salvio ▼ 67' 6.9
- 9G. Martínez 7.2
Dự bị 10
- 27P. Quispe ▲ 27' 6.5
- 16A. Aldrete ▲ 33' 6.9
- 32L. Suárez ▲ 46' 6.6
- 22R. Ergas ▲ 46' 6.9
- 11C. Gutiérrez ▲ 67' 6.5
- 29R. Funes Mori ▲ 67' 6.6
- 8C. Tabó
- 33G. Alcalá
- 197M. Carreón
- 254S. López
Thống kê
01⚑6
⚑430
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm7
5Trúng đích3
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc4
0Việt vị2
9Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
2Cứu thua2
417Chuyền bóng432
338Chuyền chính xác364
81%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu45
82Ghi được65
56Thủng lưới50
1.86Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn24
44Hiệp hai40