U.N.A.M. - Pumas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 5-0 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 11 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- Diego Montano, Mexico
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 31' Rogério · A. Mozo 1-0
- 38' Jorge Rodriguez
- HT1-0
- 46' ▲ J. Sierra ▼ C. Baeza
- 53' Brandon Sartiaguin
- 55' ▲ L. Fernández ▼ J. Torres
- 59' Diogo
- 61' Diogo · M. García 2-0
- 64' Rogério · A. Mozo 3-0
- 68' ▲ J. Ruvalcaba ▼ S. Saucedo
- 68' ▲ W. Corozo ▼ Rogério
- 69' J. Ruvalcaba · F. Álvarez 4-0
- 73' ▲ K. Castañeda ▼ A. Rodríguez
- 73' ▲ C. Guzmán ▼ R. López
- 73' ▲ B. Samudio ▼ D. Álvarez
- 75' Arturo Ortiz
- 76' ▲ Higor Meritão ▼ M. García
- 77' Alfredo Talavera
- 81' Higor Meritão · Diogo 5-0
- 82' ▲ J. Rodríguez ▼ F. Álvarez
- 83' ▲ E. Montejano ▼ Diogo
- FT5-0
Đội hình
- 1A. Talavera 7.2
- 25A. Ortíz 7.6
- 2A. Mozo ⇢2 8.9
- 18E. Velarde 7.2
- 10F. Álvarez ⇢ ▼ 82' 8.0
- 7S. Saucedo ▼ 68' 7.7
- 17L. López 8.5
- 48M. García ⇢ ▼ 76' 7.5
- 47J. Galindo 7.3
- 21Rogério ⚽2 ▼ 68' 8.3
- 33Diogo ⚽ ⇢ ▼ 83' 7.5
Dự bị 10
- 198J. Ruvalcaba ⚽ ▲ 68' 7.9
- 31W. Corozo ▲ 68' 6.7
- 8Higor Meritão ⚽ ▲ 76' 7.3
- 16J. Rodríguez ▲ 82' 7.0
- 27E. Montejano ▲ 83' 6.3
- 14Amaury García
- 19O. Islas
- 20Julio González
- 249A. Álvarez
- 239A. Freyfeld
- 12G. Gutiérrez 6.9
- 6J. Torres ▼ 55' 7.2
- 28O. Vanegas 6.5
- 194J. Rodríguez 6.2
- 26B. Sartiaguin 6.3
- 25A. Canelo 6.5
- 20C. Baeza ▼ 46' 6.2
- 2R. López ▼ 73' 6.2
- 30A. Rodríguez ▼ 73' 6.9
- 17Camilo Sanvezzo 6.3
- 11D. Álvarez ▼ 73' 6.7
Dự bị 9
- 15J. Sierra ▲ 46' 6.2
- 10L. Fernández ▲ 55' 6.2
- 8K. Castañeda ▲ 73' 6.3
- 3C. Guzmán ▲ 73' 6.3
- 18B. Samudio ▲ 73' 6.3
- 5P. González
- 1L. García
- 23Ó. Ortega
- 7M. Estrada
Thống kê
03⚑7
⚑220
46%Kiểm soát bóng54%
26Dứt điểm5
13Trúng đích2
10Chệch đích3
19Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn0
7Phạt góc2
4Việt vị1
16Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
2Cứu thua8
355Chuyền bóng431
290Chuyền chính xác345
82%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 17 | 21 - 15 | +6 | 27 | |
| 4 | 17 | 24 - 17 | +7 | 26 | |
| 4 | 17 | 26 - 14 | +12 | 28 | |
| 7 | 17 | 16 - 16 | 0 | 24 | |
| 8 | 17 | 21 - 17 | +4 | 23 | |
| 9 | 17 | 19 - 16 | +3 | 22 | |
| 10 | 17 | 13 - 13 | 0 | 22 | |
| 11 | 17 | 24 - 21 | +3 | 22 | |
| 12 | 17 | 19 - 23 | -4 | 20 | |
| 13 | 17 | 17 - 22 | -5 | 21 | |
| 13 | 17 | 18 - 24 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 16 - 22 | -6 | 20 | |
| 14 | 17 | 25 - 25 | 0 | 20 | |
| 15 | 17 | 19 - 21 | -2 | 18 | |
| 15 | 17 | 21 - 36 | -15 | 19 | |
| 17 | 17 | 11 - 19 | -8 | 15 | |
| 18 | 17 | 16 - 27 | -11 | 15 | |
| 18 | 17 | 10 - 28 | -18 | 11 |
So sánh
47Trận đấu37
59Ghi được44
60Thủng lưới63
1.26Bàn thắng mỗi trận1.19
15Giữ sạch lưới5
23Trên 2.5 bàn22
30Hiệp hai22