Deportivo Toluca FC vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 2-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 11 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 2, hòa 5, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Trọng tài
- F. Hernández
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- DDDLW U.N.A.M. - Pumas
- 18' Leonardo Fernández
- 20' Leonel López
- 35' Carlos Guzmán
- 36' 0-1 J. Dinenno · C. Huerta
- HT0-1
- 66' J. Meneses · L. Fernández 1-1
- 69' ▲ M. García ▼ L. López
- 70' Dani Alves
- 70' José Caicedo
- 70' ▲ Diogo ▼ E. Salvio
- 76' Arturo Ortiz
- 77' J. Meneses 2-1
- 84' ▲ G. Del Prete ▼ P. Bennevendo
- 84' ▲ J. Ruvalcaba ▼ C. Huerta
- 85' Brayan Angulo
- 87' ▲ D. Álvarez ▼ Camilo Sanvezzo
- 87' ▲ J. Sierra ▼ L. Fernández
- 87' ▲ J. Rodríguez ▼ C. Guzmán
- 90'+2 ▲ A. Rodríguez ▼ J. Meneses
- 90'+7 ▲ J. Torres ▼ F. Navarro
- 90'+6 2-2 J. González · Dani Alves
- FT2-2
Đội hình
- 1Tiago Volpi 7.3
- 5C. Guzmán ▼ 87' 6.7
- 26A. Mosquera 6.6
- 4V. Huerta 7.2
- 21B. Angulo 7.2
- 23C. Baeza 6.3
- 14M. Ruiz 7.2
- 18F. Navarro ▼ 90' 6.5
- 10L. Fernández ⇢ ▼ 87' 8.0
- 16J. Meneses ⚽2 ▼ 90' 7.9
- 7Camilo Sanvezzo ▼ 87' 6.5
Dự bị 10
- 11D. Álvarez ▲ 87' 6.5
- 15J. Sierra ▲ 87' 6.5
- 20J. Rodríguez ▲ 87' 6.5
- 27A. Rodríguez ▲ 90'
- 6J. Torres ▲ 90'
- 12G. Gutiérrez
- 24H. Ortega
- 32C. González
- 2R. López
- 190I. Violante
- 1J. González ⚽ 6.7
- 64P. Bennevendo ▼ 84' 6.5
- 25A. Ortíz 6.9
- 23N. Freire 7.0
- 16A. Aldrete 6.2
- 195J. Caicedo 6.3
- 10E. Salvio ▼ 70' 6.5
- 33Dani Alves ⇢ 8.0
- 17L. López ▼ 69' 6.9
- 12C. Huerta ⇢ ▼ 84' 6.9
- 9J. Dinenno ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 6M. García ▲ 69' 6.3
- 7Diogo ▲ 70' 6.7
- 21G. Del Prete ▲ 84' 6.3
- 35J. Ruvalcaba ▲ 84' 6.6
- 191A. Freyfeld
- 11C. Gutiérrez
- 18E. Velarde
- 14Amaury García
- 194S. Trigos
- 13G. Alcalá
Thống kê
03⚑3
⚑740
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm19
5Trúng đích8
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn8
3Phạt góc7
8Việt vị0
4Phạm lỗi14
3Thẻ vàng4
6Cứu thua3
488Chuyền bóng292
424Chuyền chính xác221
87%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
43Trận đấu42
79Ghi được58
61Thủng lưới75
1.84Bàn thắng mỗi trận1.38
8Giữ sạch lưới6
29Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai29