U.N.A.M. - Pumas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- -5' Gil Alcalá
- 15' 0-1 J. Domínguez · M. Ruíz
- 24' C. Huerta · G. del Prete 1-1
- 38' Claudio Baeza
- HT1-1
- 58' ▲ Pedro Raúl ▼ J. Meneses
- 58' ▲ M. Isaís ▼ I. López
- 70' ▲ J. Dinenno ▼ G. del Prete
- 71' ▲ R. Ergas ▼ A. Aldrete
- 71' ▲ P. Bennevendo ▼ P. Monroy
- 76' ▲ S. Trigos ▼ U. Rivas
- 80' ▲ T. Belmonte ▼ C. Baeza
- 80' ▲ J. Piñuelas ▼ B. García
- 80' ▲ J. Angulo ▼ R. Morales
- 81' Cesar Huerta
- 81' Tomás Belmonte
- 86' ▲ C. Gutiérrez ▼ G. Fernández
- 90'+14 Carlos Gutiérrez
- 90'+5 José Caicedo
- 90'+5 Santiago Trigos
- 90'+10 Jesús Piñuelas
- 90'+7 Jesús Piñuelas
- 90'+10 Jesús Piñuelas
- FT1-1
Đội hình
- 1J. González 7.3
- 13P. Monroy ▼ 71' 6.2
- 6Nathan Silva 7.0
- 4L. Magallán 7.2
- 16A. Aldrete ▼ 71' 6.9
- 18J. Caicedo 7.0
- 10E. Salvio 7.2
- 15U. Rivas ▼ 76' 6.9
- 21G. del Prete ⇢ ▼ 70' 7.9
- 12C. Huerta ⚽ 8.3
- 19G. Fernández ▼ 86' 6.3
Dự bị 10
- 9J. Dinenno ▲ 70' 6.7
- 22R. Ergas ▲ 71' 6.3
- 2P. Bennevendo ▲ 71' 7.0
- 20S. Trigos ▲ 76' 6.9
- 11C. Gutiérrez ▲ 86' 6.7
- 247M. Hernández
- 210E. Montejano
- 3R. Galindo
- 33G. Alcalá
- 25A. Ortíz
- 1Tiago Volpi 7.0
- 17B. García ▼ 80' 6.9
- 26A. Mosquera 7.0
- 4V. Huerta 7.3
- 11M. Araújo 8.2
- 14M. Ruíz ⇢ 7.3
- 23C. Baeza ▼ 80' 7.0
- 16J. Meneses ▼ 58' 6.3
- 19I. López ▼ 58' 6.3
- 7J. Domínguez ⚽ 7.2
- 31R. Morales ▼ 80' 6.6
Dự bị 10
- 9Pedro Raúl ▲ 58' 7.0
- 12M. Isaís ▲ 58' 6.3
- 5T. Belmonte ▲ 80' 6.9
- 3J. Piñuelas ▲ 80' 5.6
- 10J. Angulo ▲ 80' 7.2
- 190I. Violante
- 22L. García
- 8C. Orrantía
- 30J. Venegas
- 18F. Navarro
Thống kê
05⚑8
⚑341
42%Kiểm soát bóng58%
22Dứt điểm10
5Trúng đích4
12Chệch đích3
15Sút trong vòng cấm8
7Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn3
8Phạt góc3
3Việt vị2
14Phạm lỗi14
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
347Chuyền bóng508
275Chuyền chính xác407
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được82
50Thủng lưới56
1.44Bàn thắng mỗi trận1.86
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn24
40Hiệp hai44