U.N.A.M. - Pumas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 3-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 16 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Olímpico de Universitario, D.F.
- Trọng tài
- D. Montaño
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 1' J. Dinenno · P. Bennevendo 1-0
- 28' Carlos Gonzalez
- 30' Arturo Ortiz
- 31' 1-1 C. González11m
- 32' Jesus Venegas
- 33' Juan Dinenno
- 38' C. Huerta · E. Salvio 2-1
- 44' E. Salvio11m 3-1
- 45'+3 Brayan Angulo
- HT3-1
- 46' ▲ C. Orrantía ▼ J. Venegas
- 46' ▲ Camilo Sanvezzo ▼ B. Angulo
- 47' Ulises Rivas
- 54' ▲ L. Fernández ▼ B. García
- 55' Jean Meneses
- 57' ▲ J. Molina ▼ G. del Prete
- 59' Jean Meneses
- 60' Jean Meneses
- 63' Maximiliano Araújo
- 68' ▲ J. Ruvalcaba ▼ U. Rivas
- 79' Andrés Mosquera
- 85' ▲ Higor Meritão ▼ E. Salvio
- 85' ▲ Diogo de Oliveira ▼ J. Dinenno
- 85' ▲ A. Rodríguez ▼ É. López
- 86' ▲ J. Rodríguez ▼ M. Ruiz
- FT3-1
Đội hình
- 1J. González 6.6
- 2P. Bennevendo ⇢ 7.0
- 25A. Ortíz 6.6
- 23N. Freire 6.9
- 186P. Monroy 6.3
- 15U. Rivas ▼ 68' 6.3
- 195J. Caicedo 7.3
- 10E. Salvio ⚽ ⇢ ▼ 85' 8.2
- 21G. del Prete ▼ 57' 5.9
- 12C. Huerta ⚽ 7.7
- 9J. Dinenno ⚽ ▼ 85' 7.2
Dự bị 10
- 19J. Molina ▲ 57' 6.9
- 35J. Ruvalcaba ▲ 68' 6.2
- 8Higor Meritão ▲ 85' 6.2
- 7Diogo de Oliveira ▲ 85' 6.5
- 11C. Gutiérrez
- 6M. García
- 4J. Sánchez
- 181M. Paul
- 194S. Trigos
- 201A. Álvarez
- 1Tiago Volpi 6.0
- 17B. García ▼ 54' 6.6
- 26A. Mosquera 6.7
- 4V. Huerta 6.5
- 21B. Angulo ▼ 46' 5.9
- 16J. Meneses 6.3
- 30J. Venegas ▼ 46' 6.6
- 14M. Ruiz ▼ 86' 6.2
- 11M. Araújo 6.6
- 19É. López ▼ 85' 6.3
- 32C. González ⚽ 7.3
Dự bị 10
- 5C. Orrantía ▲ 46' 6.9
- 7Camilo Sanvezzo ▲ 46' 6.7
- 10L. Fernández ▲ 54' 6.3
- 27A. Rodríguez ▲ 85' 6.6
- 20J. Rodríguez ▲ 86' 6.9
- 8S. Saucedo
- 22L. García
- 204E. López 6.3
- 18F. Navarro
- 6J. Torres Nilo
Thống kê
03⚑4
⚑751
35%Kiểm soát bóng65%
13Dứt điểm13
5Trúng đích3
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn6
4Phạt góc7
0Việt vị1
16Phạm lỗi18
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
279Chuyền bóng527
213Chuyền chính xác453
76%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 36 - 21 | +15 | 34 | |
| 2 | 17 | 29 - 13 | +16 | 35 | |
| 5 | 17 | 32 - 24 | +8 | 31 | |
| 6 | 17 | 27 - 23 | +4 | 27 | |
| 7 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 8 | 17 | 21 - 22 | -1 | 24 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 22 | |
| 10 | 17 | 25 - 29 | -4 | 22 | |
| 11 | 17 | 26 - 32 | -6 | 20 | |
| 13 | 17 | 15 - 23 | -8 | 18 | |
| 13 | 17 | 23 - 37 | -14 | 19 | |
| 15 | 17 | 18 - 30 | -12 | 17 | |
| 16 | 17 | 17 - 25 | -8 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 31 | -10 | 14 | |
| 17 | 17 | 16 - 27 | -11 | 13 | |
| 17 | 17 | 16 - 24 | -8 | 14 | |
| 18 | 17 | 18 - 35 | -17 | 9 | |
| 18 | 17 | 19 - 41 | -22 | 7 |
So sánh
42Trận đấu43
58Ghi được79
75Thủng lưới61
1.38Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai36