U.N.A.M. - Pumas vs Deportivo Toluca FC
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 1-1 Deportivo Toluca FC tại Liga MX, 30 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 3, hòa 5, Deportivo Toluca FC thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 4
- Phong độ
- DDDLW U.N.A.M. - Pumas
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- 17' Alexis Vega
- HT0-0
- 46' ▲ I. Pussetto ▼ P. Quispe
- 46' ▲ P. Monroy ▼ R. Ergas
- 51' 0-1 Nathan Silvaphản lưới
- 53' Pablo Bennevendo
- 60' ▲ J. Ruvalcaba ▼ U. Rivas
- 61' P. Bennevendo 1-1
- 64' Adalberto Carrasquilla
- 68' ▲ R. Morales ▼ B. García
- 68' ▲ Helinho ▼ Jesús Ricardo Angulo
- 73' ▲ H. Herrera ▼ I. López
- 74' Ignacio Pussetto
- 84' ▲ I. Violante ▼ A. Vega
- 86' Guillermo Martínez
- 89' ▲ S. Trigos ▼ A. Carrasquilla
- 89' ▲ Á. Rico ▼ R. López
- 90'+6 Angel Jesus Rico Reyes
- FT1-1
Đội hình
- 35P. Lara 7.2
- 2P. Bennevendo ⚽ 7.5
- 6Nathan Silva 6.9
- 4L. Magallán 6.3
- 15U. Rivas ▼ 60' 6.5
- 22R. Ergas ▼ 46' 6.7
- 28A. Carrasquilla ▼ 89' 7.0
- 8J. Caicedo 7.0
- 27P. Quispe ▼ 46' 6.5
- 7R. López ▼ 89' 6.6
- 9G. Martínez 6.7
Dự bị 10
- 23I. Pussetto ▲ 46' 7.3
- 13P. Monroy ▲ 46' 6.3
- 17J. Ruvalcaba ▲ 60' 6.3
- 20S. Trigos ▲ 89' 6.3
- 189Á. Rico ▲ 89' 6.5
- 3R. Galindo
- 192S. Venegas
- 19A. Ávila
- 1Á. Padilla
- 202S. López
- 22L. García 7.2
- 17B. García ▼ 68' 7.0
- 4B. Méndez 6.9
- 13Luan 7.6
- 6F. Pereira 7.2
- 20J. Gallardo 6.9
- 14M. Ruíz 7.5
- 5Franco Romero 6.9
- 10Jesús Ricardo Angulo ▼ 68' 7.2
- 19I. López ▼ 73' 6.9
- 9A. Vega ▼ 84' 8.2
Dự bị 10
- 31R. Morales ▲ 68' 6.6
- 11Helinho ▲ 68' 7.2
- 16H. Herrera ▲ 73' 6.5
- 12I. Violante ▲ 84' 6.3
- 25E. López
- 2D. Barbosa
- 7J. Domínguez
- 181R. Beltrán
- 3A. Briseño
- 24F. Amaya
Thống kê
04⚑4
⚑510
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm17
4Trúng đích4
5Chệch đích9
7Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
4Phạt góc5
11Phạm lỗi7
4Thẻ vàng1
4Cứu thua3
412Chuyền bóng597
333Chuyền chính xác517
81%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu48
53Ghi được101
56Thủng lưới57
1.26Bàn thắng mỗi trận2.1
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn34
32Hiệp hai49