Deportivo Toluca FC vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Toluca FC 1-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo Toluca FC thắng 2, hòa 5, U.N.A.M. - Pumas thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Nemesio Díez, Toluca de Lerdo
- Phong độ
- WWWWW Deportivo Toluca FC
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 1' 0-1 C. Huerta
- 24' Paulinho · I. Violante 1-1
- 39' Lisandro Magallán
- HT1-1
- 64' ▲ S. Trigos ▼ J. Caicedo
- 64' ▲ U. Rivas ▼ Á. Rico
- 66' ▲ Jesús Ricardo Angulo ▼ I. Violante
- 67' Alexis Vega
- 72' Jesús Gallardo
- 76' ▲ I. Pussetto ▼ P. Quispe
- 76' ▲ A. Ávila ▼ G. Martínez
- 78' ▲ J. Domínguez ▼ Helinho
- 78' ▲ A. Duarte ▼ J. Gallardo
- 86' ▲ I. López ▼ A. Vega
- 86' ▲ F. Pereira ▼ B. Méndez
- 89' ▲ R. Funes Mori ▼ C. Huerta
- 90'+3 Marcel Ruíz
- FT1-1
Đội hình
- 1Tiago Volpi 6.7
- 17B. García 6.9
- 4B. Méndez ▼ 86' 7.0
- 13Luan 7.2
- 20J. Gallardo ▼ 78' 6.7
- 14M. Ruíz 7.2
- 23C. Baeza 7.2
- 15Helinho ▼ 78' 6.2
- 25A. Vega ▼ 86' 7.3
- 190I. Violante ⇢ ▼ 66' 6.9
- 26Paulinho ⚽ 7.6
Dự bị 10
- 10Jesús Ricardo Angulo ▲ 66' 6.6
- 7J. Domínguez ▲ 78' 6.6
- 30A. Duarte ▲ 78' 6.5
- 19I. López ▲ 86' 6.3
- 6F. Pereira ▲ 86' 6.7
- 22L. García 7.2
- 198V. Arteaga
- 217K. Castillo
- 24F. Amaya
- 8C. Orrantía
- 1J. González 6.6
- 6Nathan Silva 6.5
- 4L. Magallán 6.6
- 5Rubén Duarte 7.2
- 2P. Bennevendo 6.9
- 189Á. Rico ▼ 64' 6.5
- 8J. Caicedo ▼ 64' 6.6
- 22R. Ergas 6.7
- 27P. Quispe ▼ 76' 7.2
- 9G. Martínez ▼ 76' 7.2
- 12C. Huerta ⚽ ▼ 89' 7.3
Dự bị 10
- 20S. Trigos ▲ 64' 6.6
- 15U. Rivas ▲ 64' 6.5
- 23I. Pussetto ▲ 76' 6.9
- 19A. Ávila ▲ 76' 6.7
- 29R. Funes Mori ▲ 89'
- 13P. Monroy
- 7R. López
- 33G. Alcalá
- 21M. Rodríguez
- 14J. Rivas
Thống kê
03⚑5
⚑510
65%Kiểm soát bóng35%
11Dứt điểm15
2Trúng đích5
6Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn4
5Phạt góc5
2Việt vị1
7Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
4Cứu thua1
553Chuyền bóng302
474Chuyền chính xác234
86%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
48Trận đấu42
101Ghi được53
57Thủng lưới56
2.1Bàn thắng mỗi trận1.26
14Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn18
49Hiệp hai32