U.N.A.M. - Pumas vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 0-3 C.F. Pachuca tại Liga MX, 18 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 1, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDDW C.F. Pachuca
- 21' 0-1 E. Montiel
- 32' 0-2 S. Rondon · O. Idrissi
- 45' Álvaro Angulo
- HT0-2
- 46' ▲ A. Medina ▼ S. Trigos
- 46' ▲ V. Arteaga ▼ S. Garcia
- 55' Pedro Vite
- 69' ▲ G. Martinez ▼ S. Cordova
- 72' ▲ A. Dominguez ▼ Kenedy
- 72' ▲ N. Vallejo ▼ R. Pizarro
- 80' 0-3 S. Rondon · E. Montiel
- 81' Salomón Rondón
- 81' ▲ C. Calderon ▼ A. Angulo
- 85' ▲ C. Sanchez ▼ A. Mozo
- 85' ▲ A. Bautista ▼ E. Montiel
- 90'+2 ▲ M. Isais ▼ F. Venegas
- FT0-3
Đội hình
- 1K. Navas 5.8
- 7R. Lopez 6.0
- 6Nathan Silva 6.3
- 5R. Duarte 7.0
- 77A. Angulo ▼ 81' 6.7
- 20S. Trigos ▼ 46' 5.8
- 45P. Vite 6.5
- 17S. Cordova ▼ 69' 5.9
- 31R. Morales 5.9
- 203S. Garcia ▼ 46' 6.1
- 23Juninho 6.0
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 9G. Martinez ▲ 69' 6.3
- 22A. Medina ▲ 46' 6.6
- 2P. Bennevendo
- 24T. Leone
- 18V. Arteaga ▲ 46' 6.2
- 199K. Carranza
- 34A. Azuaje
- 30S. Lopez
- 12C. Calderon ▲ 81' 5.6
- 25C. Moreno 6.8
- 22A. Mozo ▼ 85' 6.9
- 4Eduardo Bauermann 7.2
- 2S. D. Barreto 7.7
- 15F. Venegas ▼ 90' 7.3
- 16C. Rivera 6.7
- 10E. Montiel ⚽ ⇢ ▼ 85' 9.0
- 29Kenedy ▼ 72' 6.6
- 7R. Pizarro ▼ 72' 6.6
- 11O. Idrissi ⇢ 7.7
- 23S. Rondon ⚽2 9.3
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 6M. Isais ▲ 90' 7.0
- 187G. Alvarez
- 8A. Dominguez ▲ 72' 6.7
- 13J. Berlanga
- 19I. Hernandez
- 14C. Sanchez ▲ 85' 7.0
- 26A. Bautista ▲ 85' 6.9
- 21N. Vallejo ▲ 72' 6.5
- 30S. Rodriguez
Thống kê
01⚑9
⚑400
61%Kiểm soát bóng39%
9Dứt điểm15
2Trúng đích6
5Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn5
9Phạt góc4
2Việt vị5
10Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
3Cứu thua2
0.10Bàn thắng ngăn chặn0.10
561Chuyền bóng353
489Chuyền chính xác282
87%Chính xác chuyền80%
0.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.15
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 12 - 2 | +10 | 16 | |
| 2 | 7 | 12 - 6 | +6 | 14 | |
| 3 | 6 | 12 - 4 | +8 | 13 | |
| 4 | 6 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 5 | 7 | 10 - 9 | +1 | 13 | |
| 6 | 7 | 12 - 11 | +1 | 12 | |
| 7 | 6 | 9 - 7 | +2 | 10 | |
| 8 | 6 | 8 - 6 | +2 | 10 | |
| 9 | 6 | 9 - 9 | 0 | 10 | |
| 10 | 6 | 13 - 10 | +3 | 9 | |
| 11 | 7 | 10 - 8 | +2 | 8 | |
| 12 | 6 | 8 - 8 | 0 | 8 | |
| 13 | 7 | 9 - 12 | -3 | 8 | |
| 14 | 7 | 7 - 9 | -2 | 7 | |
| 15 | 7 | 9 - 11 | -2 | 6 | |
| 16 | 7 | 8 - 13 | -5 | 6 | |
| 17 | 7 | 4 - 12 | -8 | 1 | |
| 18 | 7 | 3 - 21 | -18 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu10
12Ghi được13
15Thủng lưới13
1.09Bàn thắng mỗi trận1.3
2Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn5
7Hiệp hai8