U.N.A.M. - Pumas vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-0 C.F. Pachuca tại Liga MX, 21 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 1, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 4
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDDW C.F. Pachuca
- 9' ▲ P. Quispe ▼ L. Suárez
- 41' Pedro Pedraza
- 45'+4 Jorge Ruvalcaba
- 45'+7 Gustavo Cabral
- 45'+4 Oussama Idrissi
- 45'+6 U. Rivas · J. Ruvalcaba 1-0
- HT1-0
- 46' Pablo Monroy
- 46' ▲ O. González ▼ O. Idrissi
- 48' Rogelio Funes Mori
- 51' C. Huerta11m 2-0
- 54' Nelson Deossa
- 55' ▲ S. Rondón ▼ Borja Bastón
- 55' ▲ A. González ▼ P. Pedraza
- 58' Ulises Rivas
- 61' ▲ J. Rivas ▼ P. Bennevendo
- 61' ▲ R. López ▼ J. Ruvalcaba
- 65' César Huerta
- 70' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 70' ▲ S. Trigos ▼ J. Caicedo
- 74' ▲ S. de los Ríos ▼ G. Álvarez
- 74' ▲ S. Aguayo ▼ A. Micolta
- 80' Rubén Duarte
- 83' Arturo González
- FT2-0
Đội hình
- 1J. González 7.6
- 2P. Bennevendo ▼ 61' 6.7
- 6Nathan Silva 7.3
- 5Rubén Duarte 6.6
- 13P. Monroy 7.3
- 15U. Rivas ⚽ 7.7
- 8J. Caicedo ▼ 70' 6.6
- 17J. Ruvalcaba ⇢ ▼ 61' 7.2
- 10L. Suárez ▼ 9' 6.2
- 12C. Huerta ⚽ 7.9
- 29R. Funes Mori ▼ 70' 7.2
Dự bị 10
- 27P. Quispe ▲ 9' 7.2
- 14J. Rivas ▲ 61' 7.3
- 7R. López ▲ 61' 7.2
- 9G. Martínez ▲ 70' 6.6
- 20S. Trigos ▲ 70' 7.0
- 22R. Ergas
- 33G. Alcalá
- 19A. Ávila
- 21M. Rodríguez
- 189Á. Rico
- 25C. Moreno 6.9
- 24L. Rodríguez 7.7
- 22G. Cabral 6.6
- 33A. Micolta ▼ 74' 6.2
- 8B. González 7.0
- 5P. Pedraza ▼ 55' 6.3
- 6N. Deossa 6.9
- 190G. Álvarez ▼ 74' 6.3
- 26A. Bautista 6.3
- 11O. Idrissi ▼ 46' 6.7
- 9Borja Bastón ▼ 55' 6.5
Dự bị 10
- 27O. González ▲ 46' 6.3
- 23S. Rondón ▲ 55' 6.5
- 14A. González ▲ 55' 6.9
- 191S. de los Ríos ▲ 74' 6.9
- 189S. Aguayo ▲ 74' 6.3
- 197S. Hernández
- 13C. Rodas
- 2S. Barreto
- 3A. Aceves
- 32C. Sánchez
Thống kê
05⚑4
⚑650
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm12
5Trúng đích2
2Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
4Phạt góc6
0Việt vị4
9Phạm lỗi11
5Thẻ vàng5
3Cứu thua3
302Chuyền bóng477
214Chuyền chính xác393
71%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
42Trận đấu51
53Ghi được75
56Thủng lưới66
1.26Bàn thắng mỗi trận1.47
14Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn29
32Hiệp hai44