C.F. Pachuca vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 1-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 1, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Semi-finals
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 37' O. Idrissi · V. Guzman 1-0
- HT1-0
- 58' ▲ U. Antuna ▼ R. Lopez
- 60' Robert Morales
- 61' Álvaro Angulo
- 70' Jordan Carrillo
- 76' ▲ S. Rondon ▼ E. Montiel
- 76' ▲ C. Garza ▼ A. Carrasquilla
- 79' ▲ A. Dominguez ▼ E. Valencia
- 85' ▲ Juninho ▼ R. Morales
- 86' ▲ L. Quinones ▼ Kenedy
- 86' ▲ G. Alvarez ▼ O. Idrissi
- 89' Eduardo Bauermann
- 90'+1 Eduardo Bauermann
- FT1-0
Đội hình
- 25C. Moreno 6.3
- 14C. Sanchez 7.6
- 4Eduardo Bauermann 6.9
- 2S. D. Barreto 6.9
- 12B. A. Garcia Caprizo 6.9
- 16C. Rivera 6.9
- 8V. Guzman ⇢ 7.7
- 29Kenedy ▼ 86' 7.0
- 28E. Montiel ▼ 76' 6.9
- 11O. Idrissi ⚽ ▼ 86' 8.5
- 10E. Valencia ▼ 79' 6.7
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 23S. Rondon ▲ 76' 6.7
- 7L. Quinones ▲ 86' 6.3
- 21R. Lopez
- 187G. Alvarez ▲ 86' 6.2
- 18A. Dominguez ▲ 79' 6.3
- 13J. Berlanga
- 26A. Bautista
- 196J. Gamez
- 188S. Rodriguez
- 1K. Navas 6.6
- 2P. Bennevendo 6.3
- 24T. Leone 6.9
- 6Nathan Silva 7.3
- 5R. Duarte 6.6
- 77A. Angulo 6.2
- 7R. Lopez ▼ 58' 6.7
- 45P. Vite 6.7
- 28A. Carrasquilla ▼ 76' 6.6
- 33J. Carrillo 6.7
- 31R. Morales ▼ 85' 6.3
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 15U. Rivas
- 19J. Rivas
- 14C. Garza ▲ 76' 6.5
- 215A. Azuaje
- 23Juninho ▲ 85' 6.3
- 21U. Antuna ▲ 58' 6.5
- 20S. Trigos
- 26A. Rico
- 193D. Ramirez
Thống kê
10⚑9
⚑130
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm5
4Trúng đích1
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm1
10Sút ngoài vòng cấm4
6Bị chặn1
9Phạt góc1
3Việt vị0
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua3
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
392Chuyền bóng410
329Chuyền chính xác352
84%Chính xác chuyền86%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được81
56Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai39