C.F. Pachuca vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 3-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 21 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 1, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura - Play-In Semi-finals
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 33' E. Valencia · A. Bautista 1-0
- 40' Kenedy · E. Valencia 2-0
- 45'+2 Pablo Monroy
- HT2-0
- 46' ▲ A. Rico ▼ S. Lopez
- 46' ▲ P. Vite ▼ P. Monroy
- 55' Kenedy · O. Idrissi 3-0
- 57' ▲ J. Cadiz ▼ E. Valencia
- 58' ▲ A. Dominguez ▼ Kenedy
- 63' ▲ S. Trigos ▼ A. Medina
- 65' 3-1 P. Vite · J. Caicedo
- 77' ▲ A. Contreras ▼ O. Idrissi
- 77' ▲ I. Luna ▼ L. Quinones
- 84' ▲ E. Villasenor ▼ J. Caicedo
- 84' ▲ S. Garcia ▼ R. Lopez
- 87' ▲ W. Carvalho ▼ A. Bautista
- 90' Santiago Trigos
- FT3-1
Đội hình
- 25C. Moreno 7.5
- 12B. A. Garcia Caprizo 7.2
- 4Eduardo Bauermann 6.6
- 2S. D. Barreto 7.5
- 3A. Aceves 6.2
- 26A. Bautista ⇢ ▼ 87' 7.7
- 5P. Pedraza 6.5
- 29Kenedy ⚽2 ▼ 58' 10.0
- 23L. Quinones ▼ 77' 6.5
- 11O. Idrissi ⇢ ▼ 77' 7.9
- 10E. Valencia ⚽ ⇢ ▼ 57' 7.9
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 13J. Berlanga
- 14C. Sanchez
- 185A. Contreras ▲ 77' 6.7
- 8V. Guzman
- 15I. Luna ▲ 77' 6.3
- 41W. Carvalho ▲ 87'
- 18A. Dominguez ▲ 58' 6.5
- 32G. Togni
- 99J. Cadiz ▲ 57' 6.3
- 1K. Navas 6.2
- 2P. Bennevendo 5.5
- 6Nathan Silva 6.9
- 5R. Duarte 6.2
- 77A. Angulo 5.6
- 22A. Medina ▼ 63' 6.5
- 8J. Caicedo ⇢ ▼ 84' 7.2
- 7R. Lopez ▼ 84' 5.6
- 13P. Monroy ▼ 46' 6.3
- 30S. Lopez ▼ 46' 6.2
- 17J. Ruvalcaba 7.0
Dự bị 9
- 35P. Lara
- 215A. Azuaje
- 258E. Villasenor ▲ 84' 6.7
- 20S. Trigos ▲ 63' 6.6
- 26A. Rico ▲ 46' 6.5
- 45P. Vite ⚽ ▲ 46' 7.6
- 201G. Serralde
- 246S. Garcia ▲ 84' 6.7
- 263A. Juarez
Thống kê
00⚑4
⚑720
41%Kiểm soát bóng59%
11Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn5
4Phạt góc7
2Việt vị1
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng2
4Cứu thua2
380Chuyền bóng537
319Chuyền chính xác470
84%Chính xác chuyền88%
0.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được81
56Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai39