U.N.A.M. - Pumas vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 3-1 C.F. Pachuca tại Liga MX, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 1, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 3
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDDW C.F. Pachuca
- 15' U. Rivas · E. Salvio 1-0
- 16' 1-1 A. Aceves · O. Idrissi
- 18' E. Salvio · C. Huerta 2-1
- HT2-1
- 53' Pedro Pedraza
- 54' ▲ M. Rodríguez ▼ J. Hernández
- 59' José Caicedo
- 61' ▲ N. Deossa ▼ P. Pedraza
- 61' ▲ C. Sánchez ▼ R. López
- 61' ▲ J. López ▼ A. Bautista
- 64' Lisandro Magallán
- 67' ▲ C. Gutiérrez ▼ P. Quispe
- 73' Erick Sánchez
- 74' E. Salvio · U. Rivas 3-1
- 77' Guillermo Martínez
- 77' Adrián Aldrete
- 77' Oussama Idrissi
- 79' ▲ A. Domínguez ▼ A. Aceves
- 80' Sergio Barreto
- 82' ▲ R. Ergas ▼ E. Salvio
- 84' Nathan Silva
- 89' ▲ R. Galindo ▼ A. Aldrete
- 90' ▲ S. López ▼ C. Huerta
- 90' ▲ S. Trigos ▼ U. Rivas
- FT3-1
Đội hình
- 1J. González 8.3
- 189J. Rivas 6.9
- 6Nathan Silva 7.7
- 4L. Magallán 6.7
- 16A. Aldrete ▼ 89' 7.2
- 15U. Rivas ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.5
- 18J. Caicedo 6.6
- 10E. Salvio ⚽2 ⇢ ▼ 82' 8.9
- 27P. Quispe ▼ 67' 7.2
- 12C. Huerta ⇢ ▼ 90' 7.3
- 9G. Martínez 6.6
Dự bị 10
- 11C. Gutiérrez ▲ 67' 6.5
- 22R. Ergas ▲ 82' 6.5
- 3R. Galindo ▲ 89' 6.3
- 254S. López ▲ 90'
- 20S. Trigos ▲ 90'
- 33G. Alcalá
- 13P. Monroy
- 2P. Bennevendo
- 7R. López
- 196M. Cásares
- 25C. Moreno 5.7
- 185R. López ▼ 61' 6.6
- 22G. Cabral 6.7
- 2S. Barreto 6.9
- 3A. Aceves ⚽ ▼ 79' 6.7
- 10É. Sánchez 7.5
- 5P. Pedraza ▼ 61' 6.7
- 28J. Hernández ▼ 54' 6.9
- 220A. Bautista ▼ 61' 6.3
- 11O. Idrissi ⇢ 8.3
- 23S. Rondón 6.3
Dự bị 10
- 199M. Rodríguez ▲ 54' 6.3
- 6N. Deossa ▲ 61' 6.6
- 32C. Sánchez ▲ 61' 6.3
- 19J. López ▲ 61' 6.7
- 187A. Domínguez ▲ 79' 6.9
- 9R. de la Rosa
- 196E. Montiel
- 8B. González
- 33A. Micolta
- 31J. Eulogio
Thống kê
05⚑3
⚑740
45%Kiểm soát bóng55%
8Dứt điểm26
4Trúng đích9
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm16
3Sút ngoài vòng cấm10
0Bị chặn9
3Phạt góc7
2Việt vị1
14Phạm lỗi16
5Thẻ vàng4
6Cứu thua1
347Chuyền bóng415
266Chuyền chính xác336
77%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
45Trận đấu44
65Ghi được63
50Thủng lưới61
1.44Bàn thắng mỗi trận1.43
16Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai38