C.F. Pachuca vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-2 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 1, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 17
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 5' 0-1 U. Antuna · R. Morales
- 6' Brian García
- 6' Rodrigo Lopez
- 33' Nathan Silva
- 34' Carlos Moreno
- 45' 0-2 R. Morales11m
- HT0-2
- 46' ▲ A. Bautista ▼ A. Dominguez
- 46' ▲ T. Leone ▼ Nathan Silva
- 57' ▲ E. Montiel ▼ O. Idrissi
- 63' ▲ G. Martinez ▼ J. Carrillo
- 63' ▲ Juninho ▼ R. Lopez
- 75' ▲ J. Rivas ▼ A. Angulo
- 82' ▲ S. Trigos ▼ R. Morales
- 90'+10 Salomón Rondón
- 90'+12 Salomón Rondón
- 90'+8 Salomón Rondón
- 90'+1 ▲ D. Mendez ▼ Kenedy
- FT0-2
Đội hình
- 25C. Moreno 6.3
- 14C. Sanchez 6.3
- 4Eduardo Bauermann 6.2
- 2S. D. Barreto 6.3
- 12B. A. Garcia Caprizo 3.0
- 18A. Dominguez ▼ 46' 6.3
- 16C. Rivera 7.2
- 29Kenedy ▼ 90' 6.2
- 8V. Guzman 7.2
- 11O. Idrissi ▼ 57' 6.2
- 23S. Rondon 6.5
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 7L. Quinones
- 21R. Lopez
- 187G. Alvarez
- 13J. Berlanga
- 26A. Bautista ▲ 46' 7.0
- 28E. Montiel ▲ 57' 6.9
- 199D. Mendez ▲ 90' 6.5
- 184C. Alfaro
- 188S. Rodriguez
- 1K. Navas 7.3
- 2P. Bennevendo 7.5
- 6Nathan Silva ▼ 46' 6.9
- 5R. Duarte 7.7
- 45P. Vite 8.2
- 7R. Lopez ▼ 63' 6.3
- 28A. Carrasquilla 7.0
- 33J. Carrillo ▼ 63' 6.9
- 77A. Angulo ▼ 75' 7.3
- 21U. Antuna ⚽ 7.3
- 31R. Morales ⚽ ⇢ ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 35P. Lara
- 9G. Martinez ▲ 63' 6.7
- 19J. Rivas ▲ 75' 6.6
- 24T. Leone ▲ 46' 6.9
- 14C. Garza
- 215A. Azuaje
- 23Juninho ▲ 63' 6.7
- 20S. Trigos ▲ 82' 6.3
- 26A. Rico
- 193D. Ramirez
Thống kê
22⚑8
⚑420
33%Kiểm soát bóng67%
17Dứt điểm8
4Trúng đích4
9Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị2
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng2
2Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
0.30Bàn thắng ngăn chặn0.30
259Chuyền bóng569
214Chuyền chính xác515
83%Chính xác chuyền91%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.52
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
47Trận đấu51
66Ghi được81
56Thủng lưới68
1.4Bàn thắng mỗi trận1.59
10Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn24
31Hiệp hai39