C.F. Pachuca vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 0-0 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 3 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 1, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura - Reclasificacion
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 28' Nathan Silva
- 41' Miguel Rodriguez
- 44' Luís Rodríguez
- 45'+1 Luís Rodríguez
- HT0-0
- 56' ▲ N. Deossa ▼ J. Saldívar
- 56' ▲ O. Idrissi ▼ M. Rodríguez
- 56' ▲ S. Rondón ▼ S. Aguayo
- 58' ▲ G. Martínez ▼ R. Funes Mori
- 58' ▲ J. Rivas ▼ E. Salvio
- 58' ▲ R. Ergas ▼ P. Monroy
- 70' Sergio Barreto
- 76' ▲ J. Hernández ▼ R. de la Rosa
- 78' Guillermo Martínez
- 79' ▲ S. Trigos ▼ P. Quispe
- 84' ▲ O. González ▼ E. Montiel
- 90'+1 Salomón Rondón
- 90'+3 ▲ A. Aldrete ▼ P. Bennevendo
- 120'+1 0-1 G. Martínez11m
- 120'+2 S. Rondón11m 1-1
- 120'+3 1-2 A. Aldrete11m
- 120'+4 J. Hernández11mhỏng 11m
- 120'+5 1-3 C. Huerta11m
- 120'+6 A. Bautista11m 2-3
- 120'+7 2-4 U. Rivas11m
- 120'+8 O. Idrissi11m 3-4
- 120'+9 3-5 R. Ergas11m
- FT0-0
Đội hình
- 25C. Moreno 7.2
- 24L. Rodríguez 7.6
- 183J. Berlanga 7.5
- 2S. Barreto 6.9
- 21V. Rodríguez 7.6
- 186J. Saldívar ▼ 56' 6.9
- 196E. Montiel ▼ 84' 8.3
- 199M. Rodríguez ▼ 56' 6.6
- 9R. de la Rosa ▼ 76' 6.6
- 220A. Bautista 6.9
- 209S. Aguayo ▼ 56' 6.3
Dự bị 10
- 6N. Deossa ▲ 56' 7.3
- 11O. Idrissi ▲ 56' 7.7
- 23S. Rondón ▲ 56' 6.7
- 28J. Hernández ▲ 76' 6.3
- 190O. González ▲ 84' 6.3
- 3A. Aceves
- 32C. Sánchez
- 10É. Sánchez
- 8B. González
- 31J. Eulogio
- 1J. González 8.6
- 2P. Bennevendo ▼ 90' 7.3
- 6Nathan Silva 5.0
- 4L. Magallán 7.7
- 13P. Monroy ▼ 58' 6.5
- 15U. Rivas 7.2
- 18J. Caicedo 6.9
- 10E. Salvio ▼ 58' 6.7
- 27P. Quispe ▼ 79' 7.2
- 12C. Huerta 7.2
- 29R. Funes Mori ▼ 58' 6.6
Dự bị 10
- 9G. Martínez ▲ 58' 6.6
- 189J. Rivas ▲ 58' 6.2
- 22R. Ergas ▲ 58' 7.3
- 20S. Trigos ▲ 79' 6.7
- 16A. Aldrete ▲ 90' 6.9
- 33G. Alcalá
- 8C. Tabó
- 5J. Molina
- 7R. López
- 32L. Suárez
Thống kê
03⚑7
⚑011
64%Kiểm soát bóng36%
15Dứt điểm8
6Trúng đích3
7Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm5
11Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
7Phạt góc0
6Việt vị1
10Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
442Chuyền bóng256
381Chuyền chính xác179
86%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 37 - 14 | +23 | 40 | |
| 4 | 17 | 32 - 19 | +13 | 32 | |
| 5 | 17 | 34 - 23 | +11 | 31 | |
| 6 | 17 | 24 - 17 | +7 | 31 | |
| 8 | 17 | 27 - 22 | +5 | 27 | |
| 11 | 17 | 16 - 27 | -11 | 22 | |
| 11 | 17 | 23 - 25 | -2 | 24 | |
| 12 | 17 | 23 - 19 | +4 | 21 | |
| 13 | 17 | 25 - 35 | -10 | 16 | |
| 14 | 17 | 18 - 29 | -11 | 19 | |
| 14 | 17 | 21 - 32 | -11 | 16 | |
| 15 | 17 | 24 - 34 | -10 | 18 | |
| 15 | 17 | 15 - 28 | -13 | 15 | |
| 16 | 17 | 21 - 30 | -9 | 14 | |
| 16 | 17 | 21 - 29 | -8 | 17 | |
| 17 | 17 | 14 - 24 | -10 | 17 | |
| 18 | 17 | 18 - 27 | -9 | 15 | |
| 18 | 17 | 18 - 43 | -25 | 5 |
So sánh
44Trận đấu45
63Ghi được65
61Thủng lưới50
1.43Bàn thắng mỗi trận1.44
11Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn24
38Hiệp hai40