U.N.A.M. - Pumas vs C.F. Pachuca
Tỷ số chung cuộc: U.N.A.M. - Pumas 2-3 C.F. Pachuca tại Liga MX, 20 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.N.A.M. - Pumas thắng 4, hòa 1, C.F. Pachuca thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 2
- Phong độ
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- WLDDW C.F. Pachuca
- 6' A. Angulo 1-0
- 18' 1-1 A. Bautista
- 20' Jhonder Cádiz
- 21' Rubén Duarte
- 28' J. Ruvalcaba · A. Carrasquilla 2-1
- 31' 2-2 J. Cadiz · A. Aceves
- 35' José Caicedo
- HT2-2
- 54' ▲ P. Vite ▼ R. Lopez
- 61' ▲ G. Togni ▼ L. Quinones
- 67' Adalberto Carrasquilla
- 69' 2-3 G. Togni
- 72' ▲ P. Monroy ▼ A. Angulo
- 72' ▲ P. A. Quispe Cordova ▼ S. Trigos
- 79' ▲ V. Guzman ▼ A. Dominguez
- 80' ▲ J. Lopez ▼ A. Bautista
- 81' ▲ S. Lopez ▼ P. Bennevendo
- 82' ▲ B. A. Garcia Caprizo ▼ P. Pedraza
- 82' ▲ I. Hernandez ▼ J. Cadiz
- FT2-3
Đội hình
- 256R. Parra Arteaga 4.6
- 2P. Bennevendo ▼ 81' 6.9
- 6Nathan Silva 6.9
- 5R. Duarte 7.0
- 77A. Angulo ⚽ ▼ 72' 7.2
- 7R. Lopez ▼ 54' 6.7
- 8J. Caicedo 6.3
- 20S. Trigos ▼ 72' 6.9
- 17J. Ruvalcaba ⚽ 6.9
- 28A. Carrasquilla ⇢ 7.3
- 9G. Martinez 6.2
Dự bị 10
- 181M. Paul
- 13P. Monroy ▲ 72' 6.6
- 215A. Azuaje
- 258E. Villasenor
- 26A. Rico
- 27P. A. Quispe Cordova ▲ 72' 7.2
- 45P. Vite ▲ 54' 7.2
- 241D. Ramirez
- 30S. Lopez ▲ 81' 6.9
- 206M. G. Torres Berlanga
- 25C. Moreno 6.9
- 24L. Rodriguez 6.5
- 4Eduardo Bauermann 6.9
- 2S. D. Barreto 6.6
- 3A. Aceves ⇢ 7.3
- 28E. Montiel 6.3
- 5P. Pedraza ▼ 82' 6.3
- 18A. Dominguez ▼ 79' 6.5
- 26A. Bautista ⚽ ▼ 80' 7.0
- 23L. Quinones ▼ 61' 6.2
- 99J. Cadiz ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 10
- 31J. Eulogio
- 12B. A. Garcia Caprizo ▲ 82' 6.3
- 13J. Berlanga
- 14C. Sanchez
- 8V. Guzman ▲ 79' 6.7
- 15I. Luna
- 19J. Lopez ▲ 80' 6.7
- 190J. Sigala
- 9I. Hernandez ▲ 82' 6.6
- 32G. Togni ⚽ ▲ 61' 7.2
Thống kê
03⚑4
⚑110
63%Kiểm soát bóng37%
8Dứt điểm10
4Trúng đích3
3Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc1
2Việt vị5
15Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
0Cứu thua2
488Chuyền bóng287
413Chuyền chính xác230
85%Chính xác chuyền80%
0.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 17 | 34 - 17 | +17 | 36 | |
| 2 | 17 | 33 - 17 | +16 | 36 | |
| 3 | 17 | 31 - 18 | +13 | 33 | |
| 4 | 17 | 25 - 19 | +6 | 31 | |
| 5 | 17 | 28 - 16 | +12 | 30 | |
| 6 | 17 | 16 - 18 | -2 | 26 | |
| 7 | 17 | 28 - 18 | +10 | 25 | |
| 8 | 17 | 20 - 17 | +3 | 25 | |
| 9 | 17 | 19 - 17 | +2 | 23 | |
| 10 | 17 | 22 - 32 | -10 | 22 | |
| 11 | 17 | 17 - 21 | -4 | 20 | |
| 12 | 17 | 26 - 32 | -6 | 19 | |
| 13 | 17 | 22 - 24 | -2 | 18 | |
| 14 | 17 | 24 - 27 | -3 | 18 | |
| 15 | 17 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 16 | 17 | 22 - 37 | -15 | 15 | |
| 17 | 17 | 13 - 26 | -13 | 13 | |
| 18 | 17 | 20 - 38 | -18 | 12 |
So sánh
51Trận đấu47
81Ghi được66
68Thủng lưới56
1.59Bàn thắng mỗi trận1.4
14Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn24
39Hiệp hai31