C.F. Pachuca vs U.N.A.M. - Pumas
Tỷ số chung cuộc: C.F. Pachuca 2-1 U.N.A.M. - Pumas tại Liga MX, 17 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: C.F. Pachuca thắng 5, hòa 1, U.N.A.M. - Pumas thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Clausura · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Hidalgo, Pachuca de Soto
- Phong độ
- WLDDW C.F. Pachuca
- LDDDL U.N.A.M. - Pumas
- 12' Arturo González
- 16' John Kennedy · C. Moreno 1-0
- 27' John Kennedy
- 34' ▲ P. Quispe ▼ J. Ruvalcaba
- 45'+1 John Kennedy · S. Rondón 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Á. Rico ▼ P. Monroy
- 46' ▲ I. Pussetto ▼ R. López
- 66' ▲ J. López ▼ John Kennedy
- 66' ▲ P. Pedraza ▼ S. Homenchenko
- 77' Jorge Berlanga
- 81' ▲ A. Bautista ▼ A. González
- 90'+4 ▲ I. Hernández ▼ S. Rondón
- 90'+4 ▲ S. Hernández ▼ O. Idrissi
- 90'+4 ▲ S. López ▼ A. Carrasquilla
- 90'+4 ▲ S. Trigos ▼ P. Bennevendo
- 90'+3 2-1 I. Pussetto
- FT2-1
Đội hình
- 25C. Moreno ⇢ 7.3
- 24L. Rodríguez 7.3
- 35J. Berlanga 7.2
- 3A. Aceves 7.3
- 8B. González 7.9
- 28E. Montiel 7.3
- 6S. Homenchenko ▼ 66' 7.5
- 14A. González ▼ 81' 7.0
- 10John Kennedy ⚽2 ▼ 66' 9.0
- 11O. Idrissi ▼ 90' 7.6
- 23S. Rondón ⇢ ▼ 90' 6.9
Dự bị 10
- 19J. López ▲ 66' 6.7
- 5P. Pedraza ▲ 66' 6.7
- 26A. Bautista ▲ 81' 6.6
- 9I. Hernández ▲ 90'
- 197S. Hernández ▲ 90'
- 110J. Brígido
- 186J. Saldívar
- 27O. González
- 192J. Castillo
- 31J. Eulogio
- 35P. Lara 7.6
- 13P. Monroy ▼ 46' 6.2
- 2P. Bennevendo ▼ 90' 6.9
- 5Rubén Duarte 7.2
- 22R. Ergas 6.9
- 8J. Caicedo 6.9
- 7R. López ▼ 46' 6.2
- 15U. Rivas 6.9
- 28A. Carrasquilla ▼ 90' 7.2
- 17J. Ruvalcaba ▼ 34' 6.5
- 9G. Martínez 6.5
Dự bị 10
- 27P. Quispe ▲ 34' 6.7
- 189Á. Rico ▲ 46' 6.6
- 23I. Pussetto ⚽ ▲ 46' 7.2
- 202S. López ▲ 90'
- 20S. Trigos ▲ 90'
- 1Á. Padilla
- 29R. Funes Mori
- 19A. Ávila
- 238J. Flores
- 3R. Galindo
Thống kê
02⚑14
⚑500
51%Kiểm soát bóng49%
17Dứt điểm12
10Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm0
8Sút ngoài vòng cấm12
2Bị chặn6
14Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi13
2Thẻ vàng0
2Cứu thua8
444Chuyền bóng427
380Chuyền chính xác367
86%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 17 | 38 - 16 | +22 | 35 | |
| 3 | 17 | 26 - 16 | +10 | 33 | |
| 4 | 17 | 24 - 14 | +10 | 33 | |
| 7 | 17 | 32 - 23 | +9 | 28 | |
| 8 | 17 | 27 - 21 | +6 | 27 | |
| 10 | 17 | 23 - 26 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 18 - 21 | -3 | 21 | |
| 11 | 17 | 21 - 23 | -2 | 18 | |
| 12 | 17 | 22 - 36 | -14 | 17 | |
| 13 | 17 | 20 - 26 | -6 | 15 | |
| 13 | 17 | 29 - 35 | -6 | 19 | |
| 14 | 17 | 25 - 32 | -7 | 18 | |
| 15 | 17 | 20 - 33 | -13 | 18 | |
| 16 | 17 | 20 - 29 | -9 | 13 | |
| 16 | 17 | 16 - 26 | -10 | 17 | |
| 17 | 17 | 13 - 31 | -18 | 12 | |
| 17 | 17 | 12 - 25 | -13 | 9 | |
| 18 | 17 | 12 - 30 | -18 | 10 |
So sánh
51Trận đấu42
75Ghi được53
66Thủng lưới56
1.47Bàn thắng mỗi trận1.26
13Giữ sạch lưới14
29Trên 2.5 bàn18
44Hiệp hai32