Club Tijuana vs Tigres UANL
Tỷ số chung cuộc: Club Tijuana 3-1 Tigres UANL tại Liga MX, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Club Tijuana thắng 4, hòa 1, Tigres UANL thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga MX · Apertura · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Caliente, Tijuana
- Phong độ
- LWLWL Club Tijuana
- LWDDD Tigres UANL
- 17' ▲ Ángel Zapata ▼ José Rivero
- 31' Ramiro Árciga · Yael Padilla 1-0
- 45'+1 Rodrigo Aguirre
- 45' Rodrigo Aguirre
- HT1-0
- 56' 1-1 Ozziel Herrera · Joaquim
- 65' ▲ Jesús Vega ▼ Pablo Nicolás Ortíz
- 65' ▲ Aldahir Pérez ▼ Yael Padilla
- 65' ▲ Mourad El Ghezouani ▼ Diego Abreu
- 69' Adonis Preciado
- 69' Jackson Porozo
- 69' Vladimir Loroña
- 69' Fernando Gorriarán
- 74' ▲ Frank Boya ▼ Rafael Fernández
- 74' ▲ Fernando Ordoñez ▼ Vladimir Loroña
- 83' ▲ Juan Vigón ▼ Ozziel Herrera
- 83' ▲ Diego Sánchez ▼ Diego Lainez
- 84' Nahuel Guzmán
- 90'+8 Mourad El Ghezouani 2-1
- 90'+5 Mourad El Ghezouani11m 3-1
- 90'+5 Juan Vigón
- FT3-1
Đội hình
- 2Antonio Rodríguez 7.3
- 3Rafael Fernández ▼ 74' 7.3
- 12Jackson Porozo 6.9
- 6Jesús Gómez 6.9
- 33Pablo Nicolás Ortíz ▼ 65' 6.2
- 8Iván Tona 7.3
- 17Ramiro Árciga ⚽ 8.0
- 15José Rivero ▼ 17' 6.3
- 31Yael Padilla ⇢ ▼ 65' 6.9
- 7Adonis Preciado 7.5
- 19Diego Abreu ▼ 65' 6.5
Dự bị 10
- 20Ángel Zapata ▲ 17' 6.9
- 16Jesús Vega ▲ 65' 7.0
- 26Aldahir Pérez ▲ 65' 7.3
- 9Mourad El Ghezouani ⚽2 ▲ 65' 8.3
- 34Frank Boya ▲ 74' 6.3
- 29Jorge Hernández
- 4Unai Bilbao
- 188Alejandro Magallon
- 197David Orduño
- 202Joban González
- 1Nahuel Guzmán 5.9
- 14Jesus Garza 5.9
- 28Joaquim ⇢ 6.9
- 23Rômulo Zwarg 5.9
- 32Vladimir Loroña ▼ 74' 6.3
- 8Fernando Gorriarán 5.9
- 5César Araújo 7.3
- 16Diego Lainez ▼ 83' 6.2
- 11Juan Brunetta 6.5
- 77Ozziel Herrera ⚽ ▼ 83' 7.5
- 17Rodrigo Aguirre 5.3
Dự bị 8
- 26Fernando Ordoñez ▲ 74' 5.6
- 6Juan Vigón ▲ 83' 6.5
- 30Diego Sánchez ▲ 83' 6.7
- 25Carlos Rodríguez
- 193Marcelo Salinas
- 4Juan José Purata
- 198Isac Galván
- 205Antonio de María y Campos
Thống kê
02⚑1
⚑441
51%Kiểm soát bóng49%
14Dứt điểm8
7Trúng đích4
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
1Phạt góc4
4Việt vị0
11Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
-0.98Bàn thắng ngăn chặn-0.98
395Chuyền bóng374
328Chuyền chính xác308
83%Chính xác chuyền82%
2.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 18 - 6 | +12 | 19 | |
| 2 | 8 | 15 - 6 | +9 | 17 | |
| 3 | 7 | 15 - 6 | +9 | 16 | |
| 4 | 8 | 16 - 14 | +2 | 15 | |
| 5 | 7 | 10 - 7 | +3 | 13 | |
| 6 | 8 | 11 - 9 | +2 | 13 | |
| 7 | 7 | 10 - 8 | +2 | 13 | |
| 8 | 8 | 10 - 10 | 0 | 13 | |
| 9 | 8 | 12 - 14 | -2 | 13 | |
| 10 | 8 | 13 - 8 | +5 | 11 | |
| 11 | 8 | 11 - 12 | -1 | 11 | |
| 12 | 7 | 13 - 10 | +3 | 10 | |
| 13 | 8 | 9 - 13 | -4 | 8 | |
| 14 | 8 | 9 - 11 | -2 | 7 | |
| 15 | 8 | 7 - 12 | -5 | 7 | |
| 16 | 8 | 8 - 15 | -7 | 6 | |
| 17 | 8 | 6 - 13 | -7 | 4 | |
| 18 | 8 | 4 - 23 | -19 | 0 |
Liga MX (Apertura - Play Offs: Quarter-finals)
So sánh
11Trận đấu11
13Ghi được11
16Thủng lưới13
1.18Bàn thắng mỗi trận1
3Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
10Hiệp hai5